Bản dịch của từ Rule trong tiếng Việt
Rule

Rule(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rule (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rule | Rules |
Rule(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuyên bố hoặc quyết định một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ theo quyền hạn, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý.
Pronounce authoritatively and legally to be the case.
官方宣布
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Rule (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rule |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ruled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Ruled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rules |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Ruling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rule" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "regulare", có nghĩa là thiết lập hoặc quản lý, xuất phát từ danh từ "rex" (vua). Trong thời kỳ Trung cổ, "rule" được dùng để chỉ các quy tắc hoặc nguyên tắc mà một người hoặc một tổ chức áp dụng để điều hành hay kiểm soát. Đến nay, nghĩa hiện tại của từ này vẫn mang tính chất quản lý, thiết lập các hướng dẫn hoặc quyền hạn trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến giáo dục.
Từ "rule" là một từ xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy định hoặc luật lệ trong các bài học hoặc tình huống thực tế. Trong phần Nói và Viết, "rule" thường được sử dụng khi thảo luận về quy tắc xã hội hoặc nguyên tắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các tài liệu pháp lý và các hướng dẫn quy trình.
Họ từ
Từ "rule" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "regulare", có nghĩa là thiết lập hoặc quản lý, xuất phát từ danh từ "rex" (vua). Trong thời kỳ Trung cổ, "rule" được dùng để chỉ các quy tắc hoặc nguyên tắc mà một người hoặc một tổ chức áp dụng để điều hành hay kiểm soát. Đến nay, nghĩa hiện tại của từ này vẫn mang tính chất quản lý, thiết lập các hướng dẫn hoặc quyền hạn trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến giáo dục.
Từ "rule" là một từ xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy định hoặc luật lệ trong các bài học hoặc tình huống thực tế. Trong phần Nói và Viết, "rule" thường được sử dụng khi thảo luận về quy tắc xã hội hoặc nguyên tắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các tài liệu pháp lý và các hướng dẫn quy trình.
