Anh - Việt

Bản dịch của từ Rules trong tiếng Việt

rules

Noun

rules (Noun)

/ɹˈulz/
/ɹˈulz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “rule” — chỉ các quy tắc, quy định hoặc luật lệ (nhiều quy tắc) mà mọi người phải tuân theo.

plural of rule.

Ví dụ
Chính phủ đã thiết lập các quy tắc mới cho các buổi tụ tập công cộng năm nay.The government has established new rules for public gatherings this year.
Nhiều người không tuân theo các quy tắc xã hội trong cộng đồng của họ.Many people do not follow the social rules in their communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rules (Noun)

SingularPlural

rule

rules

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh