rules
rules (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “rule” — chỉ các quy tắc, quy định hoặc luật lệ (nhiều quy tắc) mà mọi người phải tuân theo.
plural of rule.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rules (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rule | rules |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rules" là danh từ số nhiều, chỉ các quy tắc, điều lệ được thiết lập để hướng dẫn hành vi hoặc quy trình trong một lĩnh vực cụ thể, như pháp luật, thể thao hay tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm mạnh hơn ở âm “u” so với tiếng Anh Mỹ. "Rules" đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và ngăn chặn sự hỗn loạn trong xã hội và các thiết chế.