Anh - Việt

Bản dịch của từ Warps trong tiếng Việt

warps

VerbNoun UncountableNoun

warps (Verb)

/wˈɔɹps/
/wˈɔɹps/
AI

Nghĩa 01

Làm cong, vặn, uốn hoặc làm biến dạng một vật sao cho nó không còn giữ đúng hình dạng ban đầu.

To twist or bend something out of shape.

Ví dụ
Căng thẳng làm biến dạng quan điểm của mọi người về các vấn đề xã hội như nghèo đói.The stress of warps people's perspectives on social issues like poverty.
Mạng xã hội không làm biến dạng sự thật về biến đổi khí hậu.Social media does not warp the truth about climate change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm méo, làm biến dạng hoặc thay đổi cái gì đó so với hình dạng, trạng thái ban đầu của nó.

To distort or alter something from its original form.

Ví dụ
Mạng xã hội bóp méo nhận thức của chúng ta về thực tế.Social media warps our perception of reality and influences our opinions.
Tin tức không bóp méo sự thật; nó trình bày chính xác.The news does not warp the facts; it presents them accurately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho (một tình trạng, tình huống, tư tưởng, vật, v.v.) trở nên khác so với những gì mong đợi hoặc mong muốn; làm méo mó, làm sai lệch, làm biến dạng tình trạng ban đầu.

To cause to be in a different condition from what is expected or desired.

Ví dụ
Mạng xã hội làm biến dạng nhận thức của chúng ta về thực tế.Social media warps our perception of reality and influences our opinions.
Các chuẩn mực xã hội không làm biến dạng lựa chọn cá nhân trong cộng đồng đa dạng.Social norms do not warp individual choices in diverse communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

warps (Noun Uncountable)

AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái bị/con bị cong vênh, biến dạng (thường do nhiệt, ẩm ướt, lực cơ học hoặc thời gian). Dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả khiến vật liệu không còn phẳng hoặc giữ hình dạng ban đầu.

The act of warping or the state of being warped.

Ví dụ
Những biến dạng trong xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.The warps in society can affect people's mental health significantly.
Các biến dạng xã hội không phải lúc nào cũng phản ánh bản chất thực sự của cộng đồng.Social warps do not always reflect the true nature of communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

warps (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một chỗ bị cong, vênh hoặc biến dạng trên vật vốn phẳng hoặc thẳng, làm cho bề mặt hoặc hình dạng không còn đều như ban đầu.

A twist or distortion in something that is normally flat or straight.

Ví dụ
Những biến dạng trong lòng tin của cộng đồng đã ảnh hưởng lớn đến tương tác xã hội.The warps in the community's trust affected social interactions significantly.
Những biến dạng trong mối quan hệ của họ đã tạo ra sự hiểu lầm và xung đột.The warps in their relationship created misunderstandings and conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Sự biến dạng về hình dáng hoặc hình thức của một vật, khi nó bị uốn cong, méo mó hoặc thay đổi cấu trúc so với hình dạng ban đầu.

A change in the shape or form of an object.

Ví dụ
Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ biến dạng dưới nhiệt, thay đổi hình dạng gốc.The artist's sculpture warps under heat, changing its original shape.
Vải không bị biến dạng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời lâu.The fabric does not warp when exposed to sunlight for long periods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biến dạng hoặc cong vênh trong cấu trúc của không-thời gian (fabric of spacetime), tức là cách không gian và thời gian bị uốn cong hoặc méo bởi khối lượng hoặc năng lượng.

A movement in the fabric of spacetime.

Ví dụ
Những biến đổi trong xã hội có thể dẫn đến thay đổi lớn trong hành vi.The warps in society can lead to significant changes in behavior.
Những biến đổi của các chuẩn mực xã hội không phải lúc nào cũng dễ nhận ra.The warps of social norms are not always easy to recognize.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh