wastes
wastes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “waste” — chỉ những thứ bị bỏ đi, phế thải, rác thải hoặc chất thải (ví dụ: rác sinh hoạt, chất thải công nghiệp).
plural of waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wastes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
waste | wastes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wastes" có nghĩa chung là các chất thải hoặc tàn dư không còn giá trị sử dụng. Trong ngữ cảnh môi trường, "wastes" thường chỉ các sản phẩm phế thải từ quy trình sản xuất, tiêu dùng hoặc các hoạt động sinh hoạt. Về cách viết, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong âm nhấn. "Wastes" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như quản lý môi trường, khoa học và kỹ thuật.