Anh - Việt

Bản dịch của từ Wastes trong tiếng Việt

wastes

Noun

wastes (Noun)

/wˈeɪsts/
/wˈeɪsts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “waste” — chỉ những thứ bị bỏ đi, phế thải, rác thải hoặc chất thải (ví dụ: rác sinh hoạt, chất thải công nghiệp).

plural of waste.

Ví dụ
Nhiều thành phố tạo ra hàng tấn rác thải nhựa mỗi năm.Many cities generate tons of plastic wastes every year.
Cộng đồng không tái chế rác thải điện tử đúng cách.The community does not recycle electronic wastes properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wastes (Noun)

SingularPlural

waste

wastes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh