Bản dịch của từ A ticket price trong tiếng Việt

A ticket price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A ticket price(Noun)

ˈɑː tˈɪkɪt prˈaɪs
ˈɑ ˈtɪkɪt ˈpraɪs
01

Một mảnh giấy hoặc tài liệu kỹ thuật số đại diện cho quyền vào một nơi, đi lại hoặc tham dự một sự kiện, thường là để đổi lấy tiền.

A piece of paper or a digital document that represents a right to enter a place travel or attend an event usually in exchange for money

Ví dụ
02

Chi phí hoặc lệ phí vào một sự kiện hoặc cho phương tiện di chuyển.

The cost or fee for admission to an event or for transportation

Ví dụ
03

Một phiếu giảm giá có thể đổi lấy một dịch vụ hoặc vật phẩm cụ thể, cũng có thể liên quan đến một số tiền cố định, chẳng hạn như trong bối cảnh giao thông công cộng hoặc giải trí.

A voucher redeemable for a particular service or item that could also involve a fixed amount such as in the context of public transportation or entertainment

Ví dụ
04

Một tài liệu pháp lý ghi chi tiết về một vi phạm pháp luật hoặc một hành động cụ thể được thực hiện bởi một cơ quan.

A legal document that details a violation of law or a specific action taken by an authority

Ví dụ
05

Chi phí hoặc khoản phí cần thiết để mua một vé cho việc vào cửa hoặc tham gia.

The cost or charge required to purchase a ticket for admission or participation

Ví dụ
06

Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người cầm một quyền nhất định, chẳng hạn như đi lại, vào một địa điểm, hoặc tham gia một sự kiện.

A piece of paper or card that gives the holder a certain right such as to travel enter a venue or participate in an event

Ví dụ