Bản dịch của từ A ticket price trong tiếng Việt
A ticket price
Noun [U/C]

A ticket price(Noun)
ˈɑː tˈɪkɪt prˈaɪs
ˈɑ ˈtɪkɪt ˈpraɪs
Ví dụ
02
Chi phí hoặc lệ phí vào một sự kiện hoặc cho phương tiện di chuyển.
The cost or fee for admission to an event or for transportation
Ví dụ
03
Một phiếu giảm giá có thể đổi lấy một dịch vụ hoặc vật phẩm cụ thể, cũng có thể liên quan đến một số tiền cố định, chẳng hạn như trong bối cảnh giao thông công cộng hoặc giải trí.
A voucher redeemable for a particular service or item that could also involve a fixed amount such as in the context of public transportation or entertainment
Ví dụ
Ví dụ
05
Chi phí hoặc khoản phí cần thiết để mua một vé cho việc vào cửa hoặc tham gia.
The cost or charge required to purchase a ticket for admission or participation
Ví dụ
