Anh - Việt

Bản dịch của từ Blasted trong tiếng Việt

blasted

Verb

blasted (Verb)

/blˈæstɪd/
/blˈæstɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “blast” — nghĩa: đã phát nổ, đã thổi (bằng sức gió lớn), đã lên tiếng lớn, hoặc đã chỉ trích mạnh mẽ tùy ngữ cảnh.

simple past and past participle of blast.

Ví dụ
Họ đã phát nhạc lớn tại bữa tiệc tối thứ Bảy vừa qua.They blasted music at the party last Saturday night.
Cô ấy không phát loa trong giờ yên tĩnh.She did not blast the speakers during the quiet hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blasted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blasted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blasted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blasts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blasting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh