blasted
blasted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “blast” — nghĩa: đã phát nổ, đã thổi (bằng sức gió lớn), đã lên tiếng lớn, hoặc đã chỉ trích mạnh mẽ tùy ngữ cảnh.
simple past and past participle of blast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blasted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blasting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blasted" trong tiếng Anh chủ yếu được sử dụng như một tính từ mang nghĩa là "bị nổ tung" hoặc "bị tàn phá". Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này còn có thể được dùng để chỉ sự tức giận hoặc thất vọng, như trong cụm từ "blasted stupid" (thật ngu ngốc). Trong tiếng Anh Anh, "blasted" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc chế giễu. Phiên âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, đặc biệt trong sự nhấn âm.