folded
folded (Verb)
Nghĩa 01
“Folded” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fold” — nghĩa là đã gấp, đã gập hoặc đã khép lại (ví dụ: gấp quần áo, gập giấy, khép cửa sổ).
simple past and past participle of fold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của folded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fold |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | folded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | folded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | folds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | folding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "folded" là dạng quá khứ và phân từ II của động từ "fold", có nghĩa là gập lại hoặc xếp lại một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "folded" có thể sử dụng để mô tả tình trạng vật thể đã được gập lại, thường nhằm tiết kiệm không gian hoặc tạo hình dạng khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, lối viết có thể có vài khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt trong một số ngữ cảnh cụ thể.