Anh - Việt

Bản dịch của từ Folded trong tiếng Việt

folded

Verb

folded (Verb)

/fˈoʊldɪd/
/fˈoʊldɪd/
AI

Nghĩa 01

“Folded” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “fold” — nghĩa là đã gấp, đã gập hoặc đã khép lại (ví dụ: gấp quần áo, gập giấy, khép cửa sổ).

simple past and past participle of fold.

Ví dụ
Cô ấy gấp tờ giấy thành một con hạc origami đẹp.She folded the paper into a beautiful origami crane.
Họ đã không gấp cờ một cách chính xác trong buổi lễ.They did not fold the flags correctly during the ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của folded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fold

V2

Quá khứ đơn

Past simple

folded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

folded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

folds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

folding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh