Bản dịch của từ Ground trong tiếng Việt
Ground

Ground(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ground(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(theo nghĩa lịch sử) Khu vực nơi diễn ra một trận đánh hoặc chiến trận, đặc biệt là phần địa bàn do một bên chiếm giữ; dùng trong các cụm như “lùi bước” (give ground) hoặc “chiếm được đất” (gain ground).
(historical) The area on which a battle is fought, particularly as referring to the area occupied by one side or the other. Often, according to the eventualities, "to give ground" or "to gain ground".
战斗的区域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Ground (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Ground | Grounds |
Ground(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(nghệ thuật) Phủ một lớp nền đều lên bề mặt (ví dụ: phủ lên tấm đồng để khắc ăn mòn, hoặc phủ giấy, vải... bằng một màu nền đồng đều) như bước chuẩn bị trước khi trang trí hoặc tô vẽ.
(fine arts) To cover with a ground, as a copper plate for etching, or as paper or other materials with a uniform tint as a preparation for ornament.
在表面涂上一层均匀的底色以便装饰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Cấm một máy bay hoặc một phi công bay; bắt/giữ ai đó không được cất cánh hoặc thực hiện chuyến bay.
(transitive) To forbid (an aircraft or pilot) to fly.
禁止飞行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ground" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, bao gồm "mặt đất", "lý do" và "cơ sở". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc vật lý, ví dụ như "take something to ground", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "on the ground" để chỉ việc xảy ra thực tế. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các thành ngữ cụ thể hơn là cách viết hay phát âm.
Từ "ground" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "grund", mang nghĩa "mặt đất" hoặc "đáy". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "fundus", cũng có nghĩa là "mặt đất" hay "nền tảng". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ cảm nhận vật lý về mặt đất đến ý nghĩa trừu tượng của nền tảng, cơ sở. Hiện tại, "ground" không chỉ đề cập đến mặt đất mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như "nền tảng lý thuyết" hoặc "cơ sở pháp lý".
Từ "ground" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh thường thảo luận về khái niệm môi trường, địa lý hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh khác, "ground" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, luật pháp, và khoa học tự nhiên, để chỉ mặt đất, căn cứ hoặc bằng chứng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "ground" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, bao gồm "mặt đất", "lý do" và "cơ sở". Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý hoặc vật lý, ví dụ như "take something to ground", trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng "on the ground" để chỉ việc xảy ra thực tế. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và các thành ngữ cụ thể hơn là cách viết hay phát âm.
Từ "ground" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "grund", mang nghĩa "mặt đất" hoặc "đáy". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "fundus", cũng có nghĩa là "mặt đất" hay "nền tảng". Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ cảm nhận vật lý về mặt đất đến ý nghĩa trừu tượng của nền tảng, cơ sở. Hiện tại, "ground" không chỉ đề cập đến mặt đất mà còn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như "nền tảng lý thuyết" hoặc "cơ sở pháp lý".
Từ "ground" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi các thí sinh thường thảo luận về khái niệm môi trường, địa lý hoặc sự ổn định. Trong ngữ cảnh khác, "ground" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, luật pháp, và khoa học tự nhiên, để chỉ mặt đất, căn cứ hoặc bằng chứng. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ này mang nhiều nghĩa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong ứng dụng ngôn ngữ.
