Bản dịch của từ Ground trong tiếng Việt

Ground

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ground(Noun Countable)

ɡraʊnd
ɡraʊnd
01

Mảnh đất, khu đất hoặc bề mặt đất; nơi đất liền (không phải nước).

Ground, land.

土地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ground(Noun)

gɹˈaʊnd
gɹˈaʊnd
01

Bề mặt phẳng (nền) mà trên đó các hình ảnh hay nhân vật trong một tác phẩm nghệ thuật được đặt, ví dụ nền tranh hoặc nền sân khấu.

The plain surface upon which the figures of an artistic composition are set.

艺术作品的底面或背景

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(theo nghĩa lịch sử) Khu vực nơi diễn ra một trận đánh hoặc chiến trận, đặc biệt là phần địa bàn do một bên chiếm giữ; dùng trong các cụm như “lùi bước” (give ground) hoặc “chiếm được đất” (gain ground).

(historical) The area on which a battle is fought, particularly as referring to the area occupied by one side or the other. Often, according to the eventualities, "to give ground" or "to gain ground".

战斗的区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong điêu khắc) Bề mặt phẳng mà trên đó các hình người hoặc hình tượng được làm nổi lên (trổ nổi) so với nền, tức là phần nền phẳng xung quanh nơi các hình được tạc cao hơn.

(sculpture) A flat surface upon which figures are raised in relief.

雕塑的平面基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Ground (Noun)

SingularPlural

Ground

Grounds

Ground(Verb)

gɹˈaʊnd
gɹˈaʊnd
01

Đặt nền tảng hoặc cơ sở cho cái gì; làm cho điều gì đó có căn cứ, vững chắc về lý lẽ, nguyên tắc hoặc cơ sở để dựa vào.

To found; to fix or set, as on a foundation, reason, or principle; to furnish a ground for; to fix firmly.

建立基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(nghệ thuật) Phủ một lớp nền đều lên bề mặt (ví dụ: phủ lên tấm đồng để khắc ăn mòn, hoặc phủ giấy, vải... bằng một màu nền đồng đều) như bước chuẩn bị trước khi trang trí hoặc tô vẽ.

(fine arts) To cover with a ground, as a copper plate for etching, or as paper or other materials with a uniform tint as a preparation for ornament.

在表面涂上一层均匀的底色以便装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(ngoại động từ) Cấm một máy bay hoặc một phi công bay; bắt/giữ ai đó không được cất cánh hoặc thực hiện chuyến bay.

(transitive) To forbid (an aircraft or pilot) to fly.

禁止飞行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ