pants
pants (Noun)
Nghĩa 01
Một loại quần mặc bên ngoài, che phần thân từ eo trở xuống và mỗi chân được che riêng (mỗi ống quần cho một chân), thường dài tới mắt cá chân; tương đương với “trousers” trong tiếng Anh.
(chiefly Canada, US, Australia, New Zealand, South Africa, India, Philippines, Singapore, Northern England) An outer garment that covers the body from the waist downwards, covering each leg separately, usually as far as the ankles; trousers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(chủ yếu ở Anh) Một loại quần lót mặc bên trong, che phủ bộ phận sinh dục và thường cả mông và vùng xung quanh; tương đương “underpants”.
(chiefly UK) An undergarment that covers the genitals and often the buttocks and the neighbouring parts of the body; underpants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pants (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pants | pants |
Kết hợp từ của pants (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quần dài pair of pants | Cô ấy đã mua một cặp quần mới cho sự kiện xã hội. She bought a new pair of pants for the social event. |
pants (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pants" trong tiếng Anh đề cập đến loại quần dài, thường được mặc bởi cả nam và nữ. Trong tiếng Anh Mỹ, "pants" chỉ chung cho tất cả các loại quần, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương ứng thường là "trousers", dùng để chỉ quần dài trang trọng hơn, còn "pants" trong ngữ cảnh này lại thường được hiểu là "quần lót". Sự khác biệt này có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ.
