Bản dịch của từ Protestant trong tiếng Việt
Protestant

Protestant(Noun)
Một người thuộc hoặc theo các giáo hội Kitô phương Tây tách ra khỏi Giáo hội Công giáo Rôma và theo các nguyên tắc của Cải cách Tin lành (ví dụ: giáo hội Baptist, Presbyterian, Lutheran).
A member or follower of any of the Western Christian churches that are separate from the Roman Catholic Church and follow the principles of the Reformation including the Baptist Presbyterian and Lutheran churches.
Người theo đạo Tin Lành (một nhánh của Kitô giáo tách ra khỏi Giáo hội Công giáo), tức là người tin và thực hành các giáo lý Tin Lành.
A person adhering to Protestantism.
Một người thuộc một nhà thờ Cơ đốc được thành lập trên nền tảng của Phong trào Cải cách (Reformation) — tức là những giáo phái không thuộc Giáo hội Công giáo La Mã, như Lutheran, Calvinist, Anglican, v.v.
A member of a Christian church founded on the principles of the Reformation.
Một tín đồ hoặc thành viên của các giáo hội Kitô phương Tây tách ra khỏi Giáo hội Công giáo La Mã và theo các nguyên tắc của Phong trào Cải cách (Reformation). Thuật ngữ thường chỉ các nhà thờ hoặc tín đồ Tin Lành.
Any of the Western Christian churches that are separate from the Roman Catholic Church and follow the principles of the Reformation.
Người tham gia hoặc đứng ra phản đối, biểu tình hoặc khiếu nại về một hành động, quyết định hoặc chính sách mà họ không đồng ý.
A person who protests.
Một tín đồ hoặc thành viên của một nhà thờ Kitô giáo thuộc hệ Phái Tin Lành (phát sinh từ cuộc Cải cách Tôn giáo), tức là người theo đạo Tin Lành chứ không thuộc Giáo hội Công giáo La Mã.
A member of a Christian church stemming from the Reformation.
Người theo đạo Tin Lành; tín đồ của phong trào Tin Lành (một nhánh của Cơ đốc giáo tách ra khỏi Giáo hội Công giáo vào thế kỷ 16).
A follower of Protestantism.
Protestant(Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến các giáo hội Kitô phương Tây tách biệt với Giáo hội Công giáo La Mã và theo các nguyên tắc của Cải cách (Reformation).
Belonging or relating to any of the Western Christian churches that are separate from the Roman Catholic Church and follow the principles of the Reformation.
(tính từ) liên quan đến những người theo đạo Tin Lành hoặc giáo phái Tin Lành; thuộc về Tin Lành.
Relating to Protestants or Protestantism.
Thuộc về đạo Tin Lành hoặc liên quan đến những người theo đạo Tin Lành.
Relating to Protestantism or its adherents.
(tính từ) liên quan đến phong trào cải cách trong Kitô giáo, tức thuộc về hoặc theo Giáo hội Tin Lành (khác với Công giáo Rôma).
Associated with any of the various reform movements within Christianity.
Thuộc về phong trào Tin Lành hoặc liên quan đến các giáo phái Tin Lành (không phải Công giáo). Dùng để mô tả người, nhà thờ, học thuyết hoặc văn hóa liên quan đến đạo Tin Lành.
Relating to the Protestant Church or denomination.
Thuộc về Tin Lành hoặc liên quan đến phong trào Cải cách tôn giáo (Reformation) và các nguyên tắc, giáo lý của Tin Lành.
Relating to the Reformation or its principles.
Diễn tả thái độ hoặc hành động phản đối, bất đồng; thể hiện không đồng ý với một ý kiến, quyết định hoặc tình huống.
Characterized by or expressing dissent.
Thuộc về Phong trào Cải cách Tin Lành hoặc liên quan đến các giáo hội và tín ngưỡng xuất phát từ phong trào đó (ví dụ: Tin Lành, đạo Tin Lành).
Of or pertaining to the Reformation or the churches that arose from it.
(Tính từ) Liên quan đến đạo Tin Lành hoặc những người theo đạo Tin Lành; thuộc hoặc mang đặc trưng của Tin Lành.
Relating to or denoting Protestantism or its adherents.
(tính từ) liên quan đến các giáo hội Tin Lành, tức các hội thánh ra đời từ thời Cải cách tôn giáo, không thuộc Giáo hội Công giáo La Mã.
Of or relating to any of the various churches that developed from the Reformation.
Thuộc hoặc liên quan đến giáo lý, nguyên tắc của Tin Lành (Protestantism). Dùng để mô tả những điều, tổ chức, lễ nghi hay quan điểm theo truyền thống Tin Lành, trái với Công giáo cổ truyền.
Characterized by the principles of Protestantism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Protestant" là một thuật ngữ dùng để chỉ những người theo các giáo phái Kitô giáo không thuộc Công giáo La Mã, thường bắt nguồn từ cuộc Cải cách ở châu Âu vào thế kỷ 16. Từ này có thể được phân loại thành nhiều nhánh khác nhau, bao gồm Lutherans, Baptists và Methodists. Trong tiếng Anh, "Protestant" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ phổ biến của các giáo phái có thể khác nhau giữa hai vùng này.
Từ "protestant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "protestari", nghĩa là "tuyên bố công khai". Nó xuất hiện vào thế kỷ 16 trong bối cảnh Cải cách Tin lành, khi các tín đồ phản đối các giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo. Sự kiện này dẫn đến việc hình thành nhiều giáo phái và phong trào mới trong Kitô giáo. Hiện nay, "protestant" ám chỉ các nhóm Kitô hữu không thuộc Giáo hội Công giáo và nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa đức tin.
Từ "protestant" thường xuất hiện trong các đề tài liên quan đến tôn giáo, nhất là trong bối cảnh lịch sử và văn hóa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất vừa phải, thường liên quan đến các bài đọc và nói về vấn đề tôn giáo, đặc biệt là lịch sử của các phong trào cải cách trong Kitô giáo. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận về xã hội học, chính trị và nhân văn, nhấn mạnh vai trò của nhiều nhóm tôn giáo trong tổ chức xã hội và văn hóa.
Họ từ
"Protestant" là một thuật ngữ dùng để chỉ những người theo các giáo phái Kitô giáo không thuộc Công giáo La Mã, thường bắt nguồn từ cuộc Cải cách ở châu Âu vào thế kỷ 16. Từ này có thể được phân loại thành nhiều nhánh khác nhau, bao gồm Lutherans, Baptists và Methodists. Trong tiếng Anh, "Protestant" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ phổ biến của các giáo phái có thể khác nhau giữa hai vùng này.
Từ "protestant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "protestari", nghĩa là "tuyên bố công khai". Nó xuất hiện vào thế kỷ 16 trong bối cảnh Cải cách Tin lành, khi các tín đồ phản đối các giáo lý và thực hành của Giáo hội Công giáo. Sự kiện này dẫn đến việc hình thành nhiều giáo phái và phong trào mới trong Kitô giáo. Hiện nay, "protestant" ám chỉ các nhóm Kitô hữu không thuộc Giáo hội Công giáo và nhấn mạnh vào việc cá nhân hóa đức tin.
Từ "protestant" thường xuất hiện trong các đề tài liên quan đến tôn giáo, nhất là trong bối cảnh lịch sử và văn hóa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất vừa phải, thường liên quan đến các bài đọc và nói về vấn đề tôn giáo, đặc biệt là lịch sử của các phong trào cải cách trong Kitô giáo. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận về xã hội học, chính trị và nhân văn, nhấn mạnh vai trò của nhiều nhóm tôn giáo trong tổ chức xã hội và văn hóa.
