Bản dịch của từ Sheet trong tiếng Việt
Sheet

Sheet(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tờ giấy hình chữ nhật, thường là kích thước chuẩn được sản xuất thương mại, dùng để viết hoặc in ấn.
A rectangular piece of paper, especially one of a standard size produced commercially and used for writing and printing on.
一张标准尺寸的纸,用于书写和打印。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Sheet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sheet | Sheets |
Sheet(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sheet" trong tiếng Anh chỉ một tấm phẳng, thường được làm bằng giấy hoặc vải, có thể dùng để viết, in ấn hoặc làm bìa. Trong tiếng Anh Anh, "sheet" có thể ám chỉ đến tấm ga trải giường, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "sheet" để chỉ tờ giấy. Ngoài ra, "sheet" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như "sheet music" (nhạc bản) và "sheet metal" (tấm kim loại), thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Từ "sheet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceat", có nghĩa là "mảnh", được hình thành từ gốc Đức "skit". Trong tiếng Latinh, khái niệm tương tự có thể liên quan đến từ "sectio", nghĩa là "cắt". Qua thời gian, "sheet" đã phát triển để chỉ những mảnh vật phẳng và mỏng, như giấy hay vải, phản ánh quá trình cắt ghép từ những phần vật lý thành những công cụ hữu ích trong giao tiếp và nghệ thuật. Sự chuyển biến này đã dẫn đến nghĩa hiện đại về trang giấy và các bề mặt phẳng khác.
Từ "sheet" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tài liệu, bài kiểm tra hoặc báo cáo. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng để chỉ một tờ giấy hoặc bề mặt phẳng, chẳng hạn như trong việc mô tả cấu trúc vật lý của tài liệu hoặc diễn đạt ý tưởng trong các bài viết học thuật.
Họ từ
Từ "sheet" trong tiếng Anh chỉ một tấm phẳng, thường được làm bằng giấy hoặc vải, có thể dùng để viết, in ấn hoặc làm bìa. Trong tiếng Anh Anh, "sheet" có thể ám chỉ đến tấm ga trải giường, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "sheet" để chỉ tờ giấy. Ngoài ra, "sheet" còn được sử dụng trong các ngữ cảnh như "sheet music" (nhạc bản) và "sheet metal" (tấm kim loại), thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Từ "sheet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sceat", có nghĩa là "mảnh", được hình thành từ gốc Đức "skit". Trong tiếng Latinh, khái niệm tương tự có thể liên quan đến từ "sectio", nghĩa là "cắt". Qua thời gian, "sheet" đã phát triển để chỉ những mảnh vật phẳng và mỏng, như giấy hay vải, phản ánh quá trình cắt ghép từ những phần vật lý thành những công cụ hữu ích trong giao tiếp và nghệ thuật. Sự chuyển biến này đã dẫn đến nghĩa hiện đại về trang giấy và các bề mặt phẳng khác.
Từ "sheet" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến tài liệu, bài kiểm tra hoặc báo cáo. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng để chỉ một tờ giấy hoặc bề mặt phẳng, chẳng hạn như trong việc mô tả cấu trúc vật lý của tài liệu hoặc diễn đạt ý tưởng trong các bài viết học thuật.
