Bản dịch của từ Brush trong tiếng Việt
Brush
NounVerb

Brush (Noun)
bɹəʃ
bɹˈʌʃ
01
Trong ngữ cảnh này, “brush” chỉ vùng cây bụi thấp, gồm các cây nhỏ và bụi rậm mọc chen lấn nhau — tức là lớp thực vật thấp dưới tán cây lớn hoặc trên đất hoang.
Undergrowth small trees and shrubs.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một mảnh than hoặc kim loại dùng làm tiếp điểm điện tiếp xúc với phần chuyển động trong động cơ hoặc máy phát (ví dụ thanh chổi than trong động cơ điện). Nó giúp truyền điện giữa phần đứng yên và phần quay.
A piece of carbon or metal serving as an electrical contact with a moving part in a motor or alternator.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
