Anh - Việt

Bản dịch của từ Brushed trong tiếng Việt

brushed

Adjective

brushed (Adjective)

/brʌʃt/
/brʌʃt/
AI

Nghĩa 01

Được chà/ma sát nhẹ để tạo lớp hoàn thiện; bề mặt đã được chải (thường để tạo vẻ mịn hoặc tạo hiệu ứng trang trí).

rubbed especially as a finish.

Ví dụ
Bề mặt kim loại được chải trông thanh lịch tại sự kiện xã hội.The brushed metal surface looked elegant at the social event.
Những trang trí không được chải, làm cho địa điểm trông đơn giản.The decorations were not brushed, making the venue seem plain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh