brushed
Adjective
brushed (Adjective)
/brʌʃt/
/brʌʃt/
AI
Nghĩa 01
Được chà/ma sát nhẹ để tạo lớp hoàn thiện; bề mặt đã được chải (thường để tạo vẻ mịn hoặc tạo hiệu ứng trang trí).
rubbed especially as a finish.
Ví dụ
Bề mặt kim loại được chải trông thanh lịch tại sự kiện xã hội.The brushed metal surface looked elegant at the social event.
Những trang trí không được chải, làm cho địa điểm trông đơn giản.The decorations were not brushed, making the venue seem plain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brushed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "brush", có nghĩa là chải hoặc quét một cách nhẹ nhàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "to brush up" có thể chỉ việc ôn tập, trong khi ở Mỹ, từ này thường được dùng để chỉ hành động làm sạch hoặc mượt mà bề mặt. Ngoài ra, phát âm cũng có thể khác biệt nhẹ, với trọng âm rơi vào âm tiết khác nhau trong một số ngữ cảnh.