Bản dịch của từ Burr trong tiếng Việt

Burr

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burr(Verb)

bɚɹ
bˈɝ
01

Tạo ra âm thanh vo ve.

Make a whirring sound.

Ví dụ
02

Tạo thành một cạnh thô trên (kim loại).

Form a rough edge on (metal).

Ví dụ

Burr(Noun)

bɚɹ
bˈɝ
01

Một cạnh hoặc gờ thô để lại trên một vật thể (đặc biệt là kim loại) do tác động của dụng cụ hoặc máy móc.

A rough edge or ridge left on an object (especially of metal) by the action of a tool or machine.

Ví dụ
02

Vỏ hạt gai hoặc đầu hoa bám vào quần áo và lông động vật.

A prickly seed case or flower head that clings to clothing and animal fur.

Ví dụ
03

Âm thanh vo ve, chẳng hạn như tiếng chuông điện thoại hoặc tiếng bánh răng quay.

A whirring sound, such as a telephone ringing tone or the sound of cogs turning.

Ví dụ
04

Một dụng cụ cắt quay nhỏ có đầu định hình, chủ yếu được sử dụng trong chế biến gỗ và nha khoa.

A small rotary cutting tool with a shaped end, used chiefly in woodworking and dentistry.

Ví dụ
05

Một loại đá silic dùng làm cối xay.

A siliceous rock used for millstones.

Ví dụ
06

Vương miện của gạc hươu.

The coronet of a deer's antler.

Ví dụ
07

Biểu thị gỗ có mắt gỗ hoặc các phần phát triển khác có dạng vân xoáy dày đặc khi xẻ, được sử dụng làm ván lạng và các đồ gỗ trang trí khác.

Denoting wood containing knots or other growths which show a pattern of dense swirls in the grain when sawn, used for veneers and other decorative woodwork.

Ví dụ

Dạng danh từ của Burr (Noun)

SingularPlural

Burr

Burrs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ