Bản dịch của từ Double trong tiếng Việt
Double

Double(Adjective)
Hai lần, gấp đôi; có kích thước, số lượng hoặc lượng gấp đôi so với bình thường hoặc so với một đơn vị.
Double, double.
Gồm hai phần hoặc hai cái giống hệt hoặc tương tự nhau; có hai lớp, hai bộ phận bằng nhau.
Consisting of two equal, identical, or similar parts or things.
Dạng tính từ của Double (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Double Đôi | - | - |
Double(Noun)
Trong tennis hoặc cầu lông, "double" là trận đấu giữa hai đội, mỗi đội gồm hai người chơi (đôi).
(especially in tennis and badminton) a game or competition involving sides made up of two players.
Trong nghệ thuật rung chuông (change-ringing), “double” là một hệ thống rung chuông dùng năm chuông, trong đó mỗi lần rung có hai cặp chuông đổi vị trí với nhau. Nói cách khác, đó là một kiểu thứ tự thay đổi các tiếng chuông đặc trưng cho bộ năm chuông.
A system of change-ringing using five bells, with two pairs changing places each time.

Dạng danh từ của Double (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Double | Doubles |
Double(Adverb)
Double(Pronoun)
Double(Verb)
Dạng động từ của Double (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Double |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Doubled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Doubled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Doubles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Doubling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "double" trong tiếng Anh có nghĩa là gấp đôi, tăng lên gấp hai lần hoặc nhân đôi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác; trong khi người Anh thường nhấn âm tiết đầu tiên, người Mỹ lại có xu hướng nhấn âm tiết thứ hai. "Double" cũng có các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, thể thao (trong bóng rổ, "double" có thể chỉ hai điểm) và trong đời sống hàng ngày (chẳng hạn như "double room" chỉ phòng đôi).
Từ "double" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplus", được hình thành bởi tiền tố "du-" nghĩa là "hai" và hậu tố "-plus" nghĩa là "thêm". Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh cổ với nghĩa là "gấp đôi" hoặc "hai lần". Kết nối với ý nghĩa hiện tại, "double" diễn tả sự gia tăng hoặc lặp lại một đơn vị, phản ánh bản chất cơ bản của sự nhân đôi.
Từ "double" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi được dùng để mô tả số lượng, tần suất gấp đôi hoặc sự tăng trưởng. Trong phần Viết và Nói, "double" thường xuất hiện khi thảo luận về sự tương phản hoặc so sánh, chẳng hạn như trong các bài luận về kinh tế hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong toán học và các tình huống hằng ngày liên quan đến đo lường hoặc đánh giá.
Họ từ
Từ "double" trong tiếng Anh có nghĩa là gấp đôi, tăng lên gấp hai lần hoặc nhân đôi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác; trong khi người Anh thường nhấn âm tiết đầu tiên, người Mỹ lại có xu hướng nhấn âm tiết thứ hai. "Double" cũng có các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như toán học, thể thao (trong bóng rổ, "double" có thể chỉ hai điểm) và trong đời sống hàng ngày (chẳng hạn như "double room" chỉ phòng đôi).
Từ "double" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "duplus", được hình thành bởi tiền tố "du-" nghĩa là "hai" và hậu tố "-plus" nghĩa là "thêm". Qua thời gian, từ này đã được chuyển thể sang tiếng Anh cổ với nghĩa là "gấp đôi" hoặc "hai lần". Kết nối với ý nghĩa hiện tại, "double" diễn tả sự gia tăng hoặc lặp lại một đơn vị, phản ánh bản chất cơ bản của sự nhân đôi.
Từ "double" có tần suất sử dụng khá cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi được dùng để mô tả số lượng, tần suất gấp đôi hoặc sự tăng trưởng. Trong phần Viết và Nói, "double" thường xuất hiện khi thảo luận về sự tương phản hoặc so sánh, chẳng hạn như trong các bài luận về kinh tế hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong toán học và các tình huống hằng ngày liên quan đến đo lường hoặc đánh giá.
