Bản dịch của từ Double trong tiếng Việt
Double

Double (Adjective)
Hai lần, gấp đôi; có kích thước, số lượng hoặc lượng gấp đôi so với bình thường hoặc so với một đơn vị.
Double, double.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gồm hai phần hoặc hai cái giống hệt hoặc tương tự nhau; có hai lớp, hai bộ phận bằng nhau.
Consisting of two equal, identical, or similar parts or things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Double (Noun)
Trong tennis hoặc cầu lông, "double" là trận đấu giữa hai đội, mỗi đội gồm hai người chơi (đôi).
(especially in tennis and badminton) a game or competition involving sides made up of two players.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghệ thuật rung chuông (change-ringing), “double” là một hệ thống rung chuông dùng năm chuông, trong đó mỗi lần rung có hai cặp chuông đổi vị trí với nhau. Nói cách khác, đó là một kiểu thứ tự thay đổi các tiếng chuông đặc trưng cho bộ năm chuông.
A system of change-ringing using five bells, with two pairs changing places each time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Double (Adverb)
Double (Pronoun)
Double (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
