doubled
doubled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ “double” (làm gấp đôi hoặc tăng gấp hai). Dùng để nói rằng cái gì đó đã được nhân đôi về số lượng, kích thước, mức độ, v.v.
simple past and past participle of double.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của doubled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | double |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | doubled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | doubled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | doubles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | doubling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Doubled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "double", có nghĩa là làm cho gấp đôi hoặc nhân đôi một cái gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để mô tả việc tăng số lượng hoặc kích thước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "doubled" giữ nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong văn nói, một số biệt ngữ và ngữ điệu có thể xuất hiện khác nhau.