Bản dịch của từ Hard word trong tiếng Việt

Hard word

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard word(Noun)

hɑɹd wɚɹd
hɑɹd wɚɹd
01

Một từ khó hiểu hoặc khó đánh vần; tức là từ khiến người đọc/người nghe gặp khó khăn khi nắm nghĩa hoặc viết chính xác. (Trong nghĩa cổ hơn, còn có thể chỉ một câu nói khó hiểu, nhưng nghĩa này ít dùng.)

A word which is difficult to understand or spell. In early use also: †a statement which is difficult to interpret (obsolete).

难懂的词

Ví dụ
02

Từ lóng (chủ yếu ở Úc và New Zealand) chỉ một lời yêu cầu thúc ép, thường xin tiền hoặc nhờ vả một cách nài nỉ; trong cụm “to put the hard word on” nghĩa là nài nỉ xin nợ hoặc nhờ một ân huệ; đôi khi còn ám chỉ tỏ tình hoặc gạ gẫm tình dục.

Australian and NZ informal. An importunate request, especially for money. Especially in "to put the hard word on": to ask insistently for a favour or a loan; (sometimes) specifically to proposition sexually.

强求的请求,尤其是金钱方面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ cổ, chỉ một gợi ý hoặc mật mã/đầu mối nội bộ dùng để nhận biết hoặc thông báo cho người cùng phe; kiểu “mật khẩu” hay “đầu mối” mang tính bí mật, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc thân mật.

Originally Irish English; later also Australian. A hint, a tip-off; a piece of inside information; a password. Now rare (chiefly in historical contexts).

提示,线索,密码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ ngữ thô lỗ, nặng lời hoặc mang tính mỉa mai, xúc phạm; lời quở trách nặng. Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những lời thể hiện sự thù địch hoặc tranh cãi.

A harsh or unkind word or (in early use) utterance; an insult; a reprimand. In later use only in plural: words indicative or expressive of hostility or dispute.

恶言,侮辱的话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh