Bản dịch của từ Hard word trong tiếng Việt
Hard word

Hard word(Noun)
Một từ khó hiểu hoặc khó đánh vần; tức là từ khiến người đọc/người nghe gặp khó khăn khi nắm nghĩa hoặc viết chính xác. (Trong nghĩa cổ hơn, còn có thể chỉ một câu nói khó hiểu, nhưng nghĩa này ít dùng.)
A word which is difficult to understand or spell. In early use also: †a statement which is difficult to interpret (obsolete).
难懂的词
Từ lóng (chủ yếu ở Úc và New Zealand) chỉ một lời yêu cầu thúc ép, thường xin tiền hoặc nhờ vả một cách nài nỉ; trong cụm “to put the hard word on” nghĩa là nài nỉ xin nợ hoặc nhờ một ân huệ; đôi khi còn ám chỉ tỏ tình hoặc gạ gẫm tình dục.
Australian and NZ informal. An importunate request, especially for money. Especially in "to put the hard word on": to ask insistently for a favour or a loan; (sometimes) specifically to proposition sexually.
强求的请求,尤其是金钱方面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ cổ, chỉ một gợi ý hoặc mật mã/đầu mối nội bộ dùng để nhận biết hoặc thông báo cho người cùng phe; kiểu “mật khẩu” hay “đầu mối” mang tính bí mật, thường dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc thân mật.
Originally Irish English; later also Australian. A hint, a tip-off; a piece of inside information; a password. Now rare (chiefly in historical contexts).
提示,线索,密码
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ ngữ thô lỗ, nặng lời hoặc mang tính mỉa mai, xúc phạm; lời quở trách nặng. Thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ những lời thể hiện sự thù địch hoặc tranh cãi.
A harsh or unkind word or (in early use) utterance; an insult; a reprimand. In later use only in plural: words indicative or expressive of hostility or dispute.
恶言,侮辱的话
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hard" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "cứng" hoặc "khó", tùy vào ngữ cảnh. Trong British English và American English, cách sử dụng và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "hard" có thể được dùng để mô tả cả tính chất vật lý (như đá cứng) lẫn tính chất trừu tượng (như bài kiểm tra khó). Trong ngữ âm, cách phát âm chủ yếu là /hɑːd/ (British) và /hɑrd/ (American), phản ánh sự khác biệt trong âm thanh nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa.
Từ "hard" xuất phát từ tiếng Anh cổ " heard", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *harduz, và xa hơn từ tiếng Ấn-Âu *kʷérdʰs, mang nghĩa là "cứng rắn" hoặc "vững chắc". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "durus". Sự phát triển ngữ nghĩa của "hard" diễn ra từ nhận thức vật lý về độ cứng đến các khía cạnh trừu tượng như "khó khăn" và "khắt khe" trong các tình huống và định nghĩa, phản ánh tính chất bền bỉ và thách thức mà từ này mô tả.
Từ "hard" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "hard" thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về nỗ lực hoặc thử thách. Trong phần Nói, nó xuất hiện khi mô tả cảm xúc hay định nghĩa sự khó khăn. Phần Đọc và Viết cũng sử dụng "hard" để thảo luận về công việc hoặc bài tập khó khăn. Từ này còn có vị trí quan trọng trong các ngữ cảnh thông thường như mô tả sự cứng, độ khó hay tính chất bền bỉ của vật thể.
Từ "hard" trong tiếng Anh có nghĩa chung là "cứng" hoặc "khó", tùy vào ngữ cảnh. Trong British English và American English, cách sử dụng và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "hard" có thể được dùng để mô tả cả tính chất vật lý (như đá cứng) lẫn tính chất trừu tượng (như bài kiểm tra khó). Trong ngữ âm, cách phát âm chủ yếu là /hɑːd/ (British) và /hɑrd/ (American), phản ánh sự khác biệt trong âm thanh nhưng không ảnh hưởng đến ngữ nghĩa.
Từ "hard" xuất phát từ tiếng Anh cổ " heard", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *harduz, và xa hơn từ tiếng Ấn-Âu *kʷérdʰs, mang nghĩa là "cứng rắn" hoặc "vững chắc". Trong tiếng Latin, từ tương ứng là "durus". Sự phát triển ngữ nghĩa của "hard" diễn ra từ nhận thức vật lý về độ cứng đến các khía cạnh trừu tượng như "khó khăn" và "khắt khe" trong các tình huống và định nghĩa, phản ánh tính chất bền bỉ và thách thức mà từ này mô tả.
Từ "hard" có tần suất sử dụng cao trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, "hard" thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về nỗ lực hoặc thử thách. Trong phần Nói, nó xuất hiện khi mô tả cảm xúc hay định nghĩa sự khó khăn. Phần Đọc và Viết cũng sử dụng "hard" để thảo luận về công việc hoặc bài tập khó khăn. Từ này còn có vị trí quan trọng trong các ngữ cảnh thông thường như mô tả sự cứng, độ khó hay tính chất bền bỉ của vật thể.
