Anh - Việt

Bản dịch của từ Holds trong tiếng Việt

holds

Noun

holds (Noun)

AI

Nghĩa 01 · Từ “holds” ở dạng số nhiều của “hold” (danh từ) — chỉ những chỗ, vị trí, khoang hoặc lần giữ/giữ lấy; thường dùng để chỉ các khoang chứa (ví dụ: khoang chứa hàng trên tàu), hoặc những lần/đợt giữ (như chỗ giữ chỗ).

Từ “holds” ở dạng số nhiều của “hold” (danh từ) — chỉ những chỗ, vị trí, khoang hoặc lần giữ/giữ lấy; thường dùng để chỉ các khoang chứa (ví dụ: khoang chứa hàng trên tàu), hoặc những lần/đợt giữ (như chỗ giữ chỗ).

plural of hold.

Ví dụ
Nhiều sự kiện xã hội giữ vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng.Many social events holds great importance for community bonding.
Các buổi gặp mặt xã hội không còn giữ được sự hào hứng như trước.Social gatherings do not holds the same excitement as before.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh