Bản dịch của từ On trong tiếng Việt

On

Preposition Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On(Preposition)

ɒn
ɑːn
01

Giới từ chỉ vị trí, nghĩa là ở trên bề mặt của cái gì đó hoặc chạm vào bề mặt đó (ví dụ: cái cốc ở trên bàn).

Above.

在上面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để chỉ ngày hoặc phần của ngày mà một sự kiện diễn ra (ví dụ: on Monday = vào thứ Hai; on the morning = vào buổi sáng).

Indicating the day or part of a day during which an event takes place.

表示某事件发生的日子或时间段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đang tham gia hoặc bận làm một việc gì đó; đang dính líu, đang thực hiện (một hoạt động hoặc công việc).

Engaged in.

参与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đang dùng thuốc đều đặn (thường dùng để nói rằng ai đó thường xuyên dùng một loại thuốc hoặc chất điều trị theo chỉ định).

Regularly taking (a drug or medicine)

定期服药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được trả tiền bởi một người hoặc tổ chức khác; tức là ‘được trả bởi’ hoặc ‘do ... chi trả’. Dùng khi nói ai đó không phải tự bỏ tiền túi mà có bên thứ ba thanh toán.

Paid for by.

由...支付

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Chỉ vị trí khi thứ gì đó tiếp xúc trực tiếp và được nâng đỡ bởi bề mặt khác (ở trên bề mặt).

Physically in contact with and supported by (a surface)

在某个表面上直接接触并得到支持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Chỉ phương tiện hoặc phương thức dùng để truyền tải, lưu trữ thông tin; thường đứng trước danh từ để nói rằng thông tin được truyền/ lưu trên phương tiện đó (ví dụ: "on the radio" = "trên radio", "on a CD" = "trên đĩa CD").

(often followed by a noun without a determiner) having (the thing mentioned) as a medium for transmitting or storing information.

通过某种媒介传递或存储信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà điều gì đó nói về; liên quan đến, về (một vấn đề, chủ đề cụ thể).

Having (the thing mentioned) as a topic; about.

关于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Diễn đạt vai trò là thành viên của một nhóm, ủy ban, bồi thẩm đoàn hoặc cơ quan nào đó (ví dụ: “on the committee” = là thành viên trong ủy ban).

As a member of (a committee, jury, or other body)

作为成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Trong khi đi đến một nơi; trên đường (khi đang trong hành trình hoặc chuyến đi). Dùng để chỉ trạng thái đang di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

In the course of (a journey)

在旅途中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Diễn tả một phần nổi bật hoặc được đánh dấu trên bề mặt của vật gì đó — tức là nằm trực tiếp trên phần bề mặt và tạo thành một phần phân biệt của mặt đó.

Forming a distinctive or marked part of the surface of.

在表面上形成明显的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Có (cái được nhắc đến) làm mục tiêu, đối tượng hoặc trọng tâm; hướng vào, nhắm tới cái gì.

Having (the thing mentioned) as a target, aim, or focus.

以(提到的事物)为目标或焦点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Trong nghĩa này, “on” có nghĩa là ‘‘thêm vào’’ — dùng để chỉ cái gì được đặt lên hoặc gắn vào bề mặt hoặc thứ khác (ví dụ: đặt sách lên bàn, dán nhãn lên hộp).

Added to.

放在上面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On(Noun)

ˈɔn
ˈɑn
01

Trong cricket, “on” là phần sân ở bên chân của người đánh bóng (leg side) — tức hướng bên trái hoặc phải tùy vào tư thế đánh: phía bên chân giữ (không thuận tay) của người đánh.

The leg side.

腿侧

Ví dụ

On(Adverb)

ˈɔn
ˈɑn
01

(đối với thiết bị điện hoặc nguồn điện) đang hoạt động, có điện, bật lên và có thể sử dụng được.

(of an electrical appliance or power supply) functioning.

正在运作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả việc một chuyển động hoặc hành động tiếp tục đang xảy ra (tiếp tục, không dừng lại).

Indicating continuation of a movement or action.

表示动作或运动的持续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đang tiếp xúc trực tiếp và được nâng đỡ bởi một bề mặt (ví dụ: cái gì đó nằm trên bề mặt ấy).

Physically in contact with and supported by a surface.

在表面上接触并支撑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(dùng cho sự kiện) đang diễn ra, đang được tổ chức hoặc đang được trình chiếu/được biểu diễn tại thời điểm đó.

(of an event) taking place or being presented.

正在进行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Dùng để chỉ một nghệ sĩ/người biểu diễn đang ở trên sân khấu, đang biểu diễn trước khán giả

(of a performer) on stage.

在舞台上表演

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh