Bản dịch của từ Promised land trong tiếng Việt
Promised land

Promised land(Noun)
Promised land(Idiom)
“Promised land” là cách nói hình tượng chỉ một nơi hoặc tình huống mà ai đó mong đợi sẽ tìm thấy hạnh phúc, thành công hoặc sự viên mãn — nơi lý tưởng mà họ hy vọng đạt được.
A place or situation where someone expects to find happiness or fulfillment.
Một trạng thái hoặc nơi chốn lý tưởng đầy hạnh phúc và viên mãn — thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết lý để chỉ miền đất hứa hoặc cuộc đời hoàn hảo mà người ta khao khát đạt tới.
A state or place of ideal happiness and fulfillment often used in religious or philosophical contexts.
Một nơi hoặc trạng thái mang lại hạnh phúc, trọn vẹn hoặc viên mãn — thường là điều mong mỏi, hy vọng lâu dài và được xem như “điểm đến lý tưởng” của người ta.
A place or condition of great happiness or fulfillment particularly one that is longed for or hoped for.
Cụm từ chỉ một nơi hoặc trạng thái mang lại hạnh phúc, viên mãn và những điều mong ước; nơi lý tưởng mà người ta ao ước được tới hoặc đạt được.
A place or state of great happiness and fulfillment.
Một cách nói ẩn dụ chỉ một nơi hoặc tình trạng được hứa hẹn là tốt đẹp, đầy hy vọng hoặc là mục tiêu lý tưởng mà một nhóm người mong muốn đạt tới (ví dụ: một tương lai tốt hơn, vùng đất mơ ước).
A metaphorical land promised to a people or group often associated with hope or aspiration.
Cụm từ chỉ tương lai tốt đẹp hoặc phần thưởng được hứa hẹn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để nói về vùng đất/điểm đến thánh thiêng, nơi cuộc sống sẽ được ban phúc hoặc được cứu rỗi.
A promised future or reward especially in a religious context.
Một cách nói ẩn dụ chỉ trạng thái đạt được thành tựu lớn, được thỏa nguyện hoặc tới được nơi/hoàn cảnh mong muốn — giống như “miền đất hứa” nơi mọi điều tốt đẹp xảy ra.
A metaphorical term used to describe a state of great achievement or fulfillment.
Một nơi hoặc hoàn cảnh mang lại cơ hội tốt để thực hiện ước mơ, mong muốn; nơi lý tưởng giúp người ta đạt được thành công hoặc hạnh phúc.
A place or situation that is conducive to the fulfillment of ones dreams or desires.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Promised land" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ đến một nơi lý tưởng hay một trạng thái mà người ta mơ ước sẽ đạt được trong tương lai, thường gắn liền với các khái niệm tôn giáo hoặc hy vọng xã hội. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Kinh thánh, nơi nó mô tả đất hứa của người Israel. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau, phản ánh sự khác biệt văn hóa.
Cụm từ "promised land" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "promissio", có nghĩa là "hứa" hoặc "cam kết". Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo, nhất là trong Kinh Thánh, nơi nó ám chỉ đến vùng đất mà Thiên Chúa hứa cho người Do Thái. Kể từ đó, "promised land" đã trở thành biểu tượng cho hy vọng và lý tưởng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, thể hiện ước vọng của các nhóm dân tộc và xã hội đối với sự tự do và thịnh vượng.
Cụm từ "promised land" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lý tưởng hoặc một tương lai tốt đẹp mà con người mong đợi, ví dụ như trong các bài luận về hy vọng và ước mơ. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong văn chương và tôn giáo nhằm thể hiện khái niệm về sự cứu rỗi hoặc hứa hẹn.
"Promised land" là một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ đến một nơi lý tưởng hay một trạng thái mà người ta mơ ước sẽ đạt được trong tương lai, thường gắn liền với các khái niệm tôn giáo hoặc hy vọng xã hội. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ Kinh thánh, nơi nó mô tả đất hứa của người Israel. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau, phản ánh sự khác biệt văn hóa.
Cụm từ "promised land" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "promissio", có nghĩa là "hứa" hoặc "cam kết". Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo, nhất là trong Kinh Thánh, nơi nó ám chỉ đến vùng đất mà Thiên Chúa hứa cho người Do Thái. Kể từ đó, "promised land" đã trở thành biểu tượng cho hy vọng và lý tưởng về một cuộc sống tốt đẹp hơn, thể hiện ước vọng của các nhóm dân tộc và xã hội đối với sự tự do và thịnh vượng.
Cụm từ "promised land" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lý tưởng hoặc một tương lai tốt đẹp mà con người mong đợi, ví dụ như trong các bài luận về hy vọng và ước mơ. Ngoài ra, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong văn chương và tôn giáo nhằm thể hiện khái niệm về sự cứu rỗi hoặc hứa hẹn.
