Bản dịch của từ Promised land trong tiếng Việt

Promised land

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promised land(Noun)

pɹˈɑməst lˈænd
pɹˈɑməst lˈænd
01

‘Promised land’ chỉ một nơi hoặc hoàn cảnh được coi là đầy tiềm năng để đạt thành công hoặc hạnh phúc lớn — nơi mơ ước, triển vọng tốt đẹp mà người ta mong tới hoặc đạt được.

A place or situation with great potential for success or happiness.

Ví dụ
02

Một nơi hoặc tình huống mà ai đó mong đợi sẽ tìm thấy hạnh phúc, thành công hoặc điều tốt đẹp — nơi lý tưởng mà họ hy vọng đạt tới.

A place or situation where someone expects to find happiness or success.

Ví dụ
03

Một nơi hoặc hoàn cảnh được tưởng tượng là lý tưởng, hoàn hảo — nơi mà mọi điều tốt đẹp đều có, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả giấc mơ, hy vọng hoặc đích đến hoàn hảo.

A place or situation imagined to be ideal or perfect.

Ví dụ

Promised land(Idiom)

01

“Promised land” là cách nói hình tượng chỉ một nơi hoặc tình huống mà ai đó mong đợi sẽ tìm thấy hạnh phúc, thành công hoặc sự viên mãn — nơi lý tưởng mà họ hy vọng đạt được.

A place or situation where someone expects to find happiness or fulfillment.

Ví dụ
02

Một nơi hoặc trạng thái lý tưởng, hoàn hảo và yên bình, đặc biệt khi so sánh với một nơi hoặc hoàn cảnh đầy rắc rối, xung đột hay khó khăn.

A place or state where everything is perfect and peaceful especially when compared to a situation or place where there is a lot of trouble or fighting.

Ví dụ
03

Một nơi hoặc tình huống mà người ta kỳ vọng sẽ tìm thấy hạnh phúc, thành công hoặc cuộc sống tốt hơn; “vùng đất hứa” theo nghĩa tượng trưng.

A place or situation where someone expects to find happiness or success.

Ví dụ
04

Trong ngữ cảnh tôn giáo, “promised land” chỉ một nơi tràn đầy niềm vui, hạnh phúc và bình yên — thường liên tưởng đến thiên đàng hoặc một xã hội lý tưởng (miền đất hứa).

In religious contexts it refers to a place of great joy often associated with heaven or a utopian society.

Ví dụ
05

Thuật ngữ chỉ một hoàn cảnh, nơi chốn hoặc tình trạng tốt hơn, thuận lợi hơn so với hiện tại — một “miền đất hứa” về cơ hội, cuộc sống an nhàn hoặc tương lai tươi sáng hơn.

A term used to describe a situation or reality that is easier or better than the present one.

Ví dụ
06

Cụm từ chỉ một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc lý tưởng, mong muốn đạt tới — thường là điều khó đạt được hoặc chỉ tồn tại trong quá khứ.

A place or state of ideal happiness typically one that is unattainable or past.

Ví dụ
07

Một trạng thái hoặc nơi chốn lý tưởng đầy hạnh phúc và viên mãn — thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết lý để chỉ miền đất hứa hoặc cuộc đời hoàn hảo mà người ta khao khát đạt tới.

A state or place of ideal happiness and fulfillment often used in religious or philosophical contexts.

Ví dụ
08

Một nơi hoặc trạng thái mang lại hạnh phúc, trọn vẹn hoặc viên mãn — thường là điều mong mỏi, hy vọng lâu dài và được xem như “điểm đến lý tưởng” của người ta.

A place or condition of great happiness or fulfillment particularly one that is longed for or hoped for.

Ví dụ
09

Cụm từ chỉ một nơi hoặc trạng thái mang lại hạnh phúc, viên mãn và những điều mong ước; nơi lý tưởng mà người ta ao ước được tới hoặc đạt được.

A place or state of great happiness and fulfillment.

Ví dụ
10

Một cách nói ẩn dụ chỉ một nơi hoặc tình trạng được hứa hẹn là tốt đẹp, đầy hy vọng hoặc là mục tiêu lý tưởng mà một nhóm người mong muốn đạt tới (ví dụ: một tương lai tốt hơn, vùng đất mơ ước).

A metaphorical land promised to a people or group often associated with hope or aspiration.

Ví dụ
11

Cụm từ chỉ tương lai tốt đẹp hoặc phần thưởng được hứa hẹn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để nói về vùng đất/điểm đến thánh thiêng, nơi cuộc sống sẽ được ban phúc hoặc được cứu rỗi.

A promised future or reward especially in a religious context.

Ví dụ
12

Một nơi hoặc hoàn cảnh lý tưởng, tưởng tượng như thiên đường hay nơi mọi thứ đều tốt đẹp — nơi mà người ta mong muốn được đến hoặc đạt được.

An ideal or utopian place or condition.

Ví dụ
13

Một cách nói ẩn dụ chỉ trạng thái đạt được thành tựu lớn, được thỏa nguyện hoặc tới được nơi/hoàn cảnh mong muốn — giống như “miền đất hứa” nơi mọi điều tốt đẹp xảy ra.

A metaphorical term used to describe a state of great achievement or fulfillment.

Ví dụ
14

Cụm từ chỉ một nơi lý tưởng, hoàn hảo — nơi mang lại hạnh phúc, thành công hoặc cuộc sống tốt đẹp mà người ta khao khát đạt tới.

An ideal or perfect place often referring to a setting of happiness and success.

Ví dụ
15

Một nơi hoặc hoàn cảnh mang lại cơ hội tốt để thực hiện ước mơ, mong muốn; nơi lý tưởng giúp người ta đạt được thành công hoặc hạnh phúc.

A place or situation that is conducive to the fulfillment of ones dreams or desires.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh