Bản dịch của từ Touch trong tiếng Việt
Touch
NounVerbNoun

Touch (Noun)
tətʃ
tˈʌtʃ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Cách riêng, phong cách hoặc phương thức đặc trưng mà ai đó sử dụng khi xử lý việc gì đó; nét riêng trong cách làm hoặc cư xử.
A distinctive manner or method of dealing with something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touch (Verb)
tətʃ
tˈʌtʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Touch (Noun)
tˈʌtʃɪz
tˈʌtʃɪz
01
Số nhiều của 'touch' — những lần chạm, tiếp xúc hoặc sự cảm nhận qua xúc giác.
Plural of touch.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

