Bản dịch của từ Touch trong tiếng Việt

Touch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch(Verb)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

Can thiệp vào, tác động lên thứ gì đó bằng cách chạm vào, xử lý hoặc thay đổi nó (ví dụ: thay đổi, sửa chữa hoặc can thiệp vào một thiết bị, hồ sơ, hoặc vật phẩm).

Handle in order to interfere with, alter, or otherwise affect.

触碰以干扰或改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ảnh hưởng tới hoặc liên quan đến (một vấn đề, cảm xúc, người nào đó). Diễn tả khi điều gì đó tác động, chạm tới hoặc làm cho ai đó quan tâm hoặc bị ảnh hưởng.

Affect or concern.

影响或关心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây ra cảm xúc trìu mến, biết ơn hoặc đồng cảm ở ai đó; làm cho người khác cảm động.

Produce feelings of affection, gratitude, or sympathy in.

引发情感或同情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đạt tới một mức độ, con số hoặc giới hạn nhất định.

Reach (a specified level or amount)

达到某个水平或数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tiếp xúc với một vật hoặc một người; chạm vào hoặc vào trong trạng thái có liên hệ trực tiếp (vật lý).

Come into or be in contact with.

接触

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Xin ai đó tiền hoặc đồ vật dưới dạng mượn hoặc cho (thường là yêu cầu giúp đỡ về tài chính hoặc vật dụng).

Ask someone for (money or some other commodity) as a loan or gift.

向某人索要钱或物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Chạm nhẹ bằng bút, cọ hoặc bút chì để tạo nét, điểm nhấn hoặc sửa một chi tiết trên tranh, bản vẽ hoặc bề mặt khác mà không tô phủ toàn bộ.

Lightly mark in features or other details with a brush or pencil.

轻轻用笔或刷子标记细节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Touch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Touch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Touched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Touched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Touches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Touching

Touch(Noun)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

Hành động chạm vào ai đó hoặc vật gì đó; tiếp xúc bằng tay hoặc cơ thể.

An act of touching someone or something.

触摸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khu vực nằm ngoài đường biên bên hông của sân (vùng ngoài sân), nơi bóng được coi là ngoài cuộc khi chạm xuống.

The area beyond the sidelines, out of play.

场外区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lượng nhỏ; chút ít, vết tích rất nhỏ của cái gì đó (ví dụ: “a touch of salt” = một chút muối; “a touch of sadness” = một thoáng buồn). Dùng để chỉ mức độ nhẹ hoặc dấu vết nhỏ.

A small amount; a trace.

一小部分;微量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cách riêng, phong cách hoặc phương thức đặc trưng mà ai đó sử dụng khi xử lý việc gì đó; nét riêng trong cách làm hoặc cư xử.

A distinctive manner or method of dealing with something.

处理事物的独特方式或风格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Hành động xin và nhận một khoản vay hoặc một món quà từ người khác (ví dụ: vay tiền hoặc xin được giúp bằng tiền hoặc vật chất).

An act of asking for and getting a loan or gift from someone.

请求借款或礼物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Trong bối cảnh này, “touch” là một thuật ngữ trong nghề rung chuông (bell ringing) nghĩa là một chuỗi thay đổi ngắn hơn so với một “peal” (một tiết tấu hoặc chuỗi rung dài). Nói nôm na, đó là một đoạn biến đổi ngắn của các lần rung chuông.

A series of changes shorter than a peal.

一系列比钟声短的变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một thứ dùng để kiểm tra giá trị, phẩm chất hoặc tính đúng đắn của điều gì đó; phép thử để xem thứ đó tốt hay không.

A thing that tests the worth or character of something.

检验某物价值或特性的事物

touch
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Touch (Noun)

SingularPlural

Touch

Es

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ