wedged
wedged (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wedged (Verb)
Nghĩa 01 · Động từ 'wedged' là dạng quá khứ/ phân từ của 'wedge' — nghĩa là bị kẹp, bị nhét chặt vào một khe hẹp hoặc giữa hai vật, hoặc đã dùng cái gì đó để kẹp chặt. Dùng khi nói vật gì đó đã bị kẹt hoặc được cố định bằng cách kẹp.
Động từ 'wedged' là dạng quá khứ/ phân từ của 'wedge' — nghĩa là bị kẹp, bị nhét chặt vào một khe hẹp hoặc giữa hai vật, hoặc đã dùng cái gì đó để kẹp chặt. Dùng khi nói vật gì đó đã bị kẹt hoặc được cố định bằng cách kẹp.
past participle of wedge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wedged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wedge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wedged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wedged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wedges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wedging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wedged" là quá khứ phân từ của động từ "wedge", có nghĩa là bị kẹt, chèn chúc, hoặc chèn vào một không gian hẹp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả vật thể bị giữ lại bởi hai hoặc nhiều bề mặt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt về ngữ điệu.