Bản dịch của từ Xmas trong tiếng Việt

Xmas

Noun [U/C] Idiom Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xmas(Noun)

kɹˈisməs
kɹˈisməs
01

Mùa lễ liên quan đến Giáng Sinh, thường chỉ khoảng thời gian trước và quanh ngày 25 tháng 12 khi có các hoạt động, trang trí và lễ hội mừng Giáng Sinh.

A season associated with Christmas festivities.

Ví dụ
02

Thời điểm trong năm liên quan đến niềm vui, trao đổi quà và các hoạt động lễ hội (tức là dịp Giáng sinh).

A time of year associated with joy giftgiving and festivities.

Ví dụ
03

Lễ Giáng Sinh — ngày truyền thống kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su (thường tổ chức vào 25/12), với các hoạt động như trang trí, tặng quà và sum họp gia đình.

A customary celebration of the birth of Jesus Christ.

Ví dụ
04

Viết tắt của “Christmas” (Giáng sinh), thường dùng trong văn viết hoặc tin nhắn không trang trọng.

Abbreviation for Christmas often used in informal contexts.

Ví dụ
05

Một ngày lễ vui vẻ được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 để kỷ niệm Giáng sinh; thường có cây thông, quà tặng và các hoạt động tụ họp gia đình.

A festive holiday celebrated on December 25th.

Ví dụ
06

Viết tắt của 'Christmas' (Lễ Giáng Sinh). Dùng để chỉ ngày lễ Giáng Sinh hoặc mọi thứ liên quan đến Giáng Sinh.

An abbreviation for Christmas.

Ví dụ
07

Từ viết tắt, dùng một cách thân mật để chỉ mùa Giáng Sinh hoặc dịp lễ Noel.

A term often used informally to refer to the Christmas season.

Ví dụ
08

Viết tắt thân mật của từ 'Christmas' trong tiếng Anh, nghĩa là lễ Giáng Sinh — ngày kỷ niệm Chúa Giêsu ra đời, thường đi kèm cây thông, quà tặng và ngày nghỉ lễ.

A colloquial abbreviation for Christmas.

Ví dụ
09

Ngày lễ kỷ niệm vào ngày 25 tháng 12, thường gọi là Giáng Sinh; thời gian để mọi người tặng quà, trang trí cây thông và tụ họp gia đình.

A holiday celebrated on December 25.

Ví dụ
10

Thời điểm liên quan đến việc tặng quà và sum họp gia đình (tức là Giáng Sinh, dịp mọi người thường tụ họp, trao quà và chung vui).

A time associated with giftgiving and family gatherings.

Ví dụ
11

Dạng viết tắt không chính thức của từ “Christmas” (Lễ Giáng Sinh). Dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, mạng xã hội thay vì viết đầy đủ “Christmas” hoặc “Giáng Sinh”.

An informal abbreviation of Christmas.

Ví dụ
12

Xmas (Giáng sinh) — dịp lễ thường được biết đến là thời gian tặng và nhận quà, cùng gia đình, bạn bè tụ họp, chia sẻ niềm vui và ấm áp.

A time for giving and receiving gifts.

Ví dụ
13

Viết tắt không trang trọng của 'Christmas' (Lễ Giáng Sinh); dùng trong tin nhắn, mạng xã hội, hoặc văn viết thân mật để chỉ ngày lễ Giáng Sinh.

An informal abbreviation for Christmas.

Ví dụ
14

Tên viết tắt của Christmas — ngày lễ mừng Giáng Sinh, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

A holiday celebrated on December 25.

Ví dụ
15

Lễ Giáng Sinh — ngày lễ Kitô giáo hàng năm kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giêsu, tổ chức vào ngày 25 tháng 12 ở truyền thống Kitô phương Tây.

The annual Christian festival celebrating Christs birth held on December 25 in the Western Church.

Ví dụ
16

Mùa lễ mừng ngày Chúa Giêsu sinh (lễ Giáng Sinh) — thời gian tổ chức các hoạt động, tụ họp và kỷ niệm vào dịp Giáng Sinh.

A season of celebration for the birth of Christ.

Ví dụ
17

Ngày lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giêsu, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12; thường gọi là Giáng Sinh.

The day of the year that marks the birth of Jesus December 25.

Ví dụ
18

Một cách viết tắt, thân mật của từ "Christmas" (Lễ Giáng Sinh). Dùng trong văn viết không trang trọng, tin nhắn, hoặc chú thích.

A colloquial abbreviation for Christmas.

Ví dụ
19

Viết tắt của "Christmas" (Lễ Giáng Sinh) — thường dùng trong tiếng Anh không chính thức, đặc biệt trong tin nhắn, trang trí, biển quảng cáo.

Abbreviation for Christmas.

Ví dụ
20

Mùa lễ hội Giáng Sinh, thường có trao quà, trang trí cây thông và không khí vui vẻ.

A festive season marked by giftgiving and decorations.

Ví dụ
21

Ngày lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su (Giáng Sinh).

A celebration of the birth of Jesus Christ.

Ví dụ
22

Một ngày lễ phổ biến được tổ chức vào ngày 25 tháng 12, kỷ niệm Giáng Sinh — ngày sinh của Chúa Giêsu trong truyền thống Thiên Chúa giáo; thường có không khí vui vẻ, trang trí cây thông, tặng quà và tụ họp gia đình.

A popular holiday celebrated on December 25.

Ví dụ
23

Một dịp lễ chủ yếu để tặng quà và sum họp gia đình, thường diễn ra vào ngày 25 tháng 12.

A time for giftgiving and family gatherings.

Ví dụ
24

Viết tắt của “Christmas” (Lễ Giáng Sinh) — dùng để chỉ ngày lễ Giáng Sinh hoặc những thứ liên quan đến Giáng Sinh.

Abbreviation of Christmas.

Ví dụ
25

Từ thông tục viết tắt của “Christmas” (Lễ Giáng Sinh), thường dùng trong văn viết không trang trọng, thiệp, lời chúc hoặc tin nhắn thân mật.

A colloquial term for Christmas often used in informal writing and greetings.

Ví dụ
26

Viết tắt của “Christmas” (Lễ Giáng Sinh), thường dùng trong văn viết, trang trí và chúc mừng dịp lễ.

A shortened form of Christmas commonly used in writing and on festive decorations.

Ví dụ
27

Viết tắt của “Christmas” (Lễ Giáng Sinh) — một trong những lễ hội quan trọng nhất trong Kitô giáo, thường diễn ra vào ngày 25 tháng 12 để kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giêsu. Trong tiếng Anh thông dụng, “Xmas” dùng để chỉ dịp lễ này.

Short for Christmas which is the most important festival in the Christian calendar.

Ví dụ
28

Giáng sinh — ngày lễ kỷ niệm Chúa Giêsu ra đời, thường tổ chức vào ngày 25 tháng 12; trong văn nói hay viết tắt, “Xmas” cũng dùng để chỉ mùa lễ, không khí, trang trí và các hoạt động liên quan đến Giáng sinh.

Christmas.

Ví dụ

Xmas(Idiom)

ˈɛkˈsmæz
ˈɛkˈsmæz
01

Cụm từ chỉ việc trải nghiệm một Giáng sinh có tuyết rơi — tức là “Giáng sinh trắng”.

Have a white Christmas experience a Christmas with snow.

Ví dụ
02

Xmas card: thiệp chúc mừng được gửi tặng trong dịp Giáng Sinh.

Xmas card a greeting card sent during the Christmas season.

Ví dụ

Xmas(Noun Uncountable)

kɹˈisməs
kɹˈisməs
01

Từ viết tắt chỉ mùa Giáng sinh, khoảng thời gian quanh lễ Christmas (thường gồm lễ, trang trí, không khí lễ hội và các hoạt động liên quan).

The Christmas season.

Ví dụ
02

Lễ kỷ niệm/Nghĩ lễ Giáng Sinh — dịp mọi người tổ chức, ăn mừng và chúc mừng ngày Giáng Sinh (thường vào 25 tháng 12).

The celebration of Christmas.

Ví dụ
03

Khoảng thời gian trước dịp Giáng Sinh, khi người ta chuẩn bị, trang trí và mua sắm cho ngày lễ (thường bao gồm cả không khí lễ hội, các sự kiện và hoạt động liên quan đến Giáng Sinh).

The period leading up to Christmas.

Ví dụ
04

Các hoạt động, lễ hội và không khí vui chơi chung quanh dịp Giáng sinh (bao gồm trang trí, tiệc tùng, trao quà, ca hát, và các sự kiện liên quan đến Christmas).

General festivities associated with Christmas.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ