Bản dịch của từ Mr. moneybags trong tiếng Việt

Mr. moneybags

Noun [U/C] Noun [C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mr. moneybags(Noun)

mˈɪstɚ . mˈʌnibˌæɡz
mˈɪstɚ . mˈʌnibˌæɡz
01

Một người rất giàu có và thành đạt, đặc biệt là người nổi tiếng trong giới kinh doanh hoặc tài chính.

A wealthy and successful person especially one who is prominent in business or finance.

Ví dụ
02

Một cách gọi thân mật hoặc hơi khôi hài để chỉ người rất giàu có; kiểu gọi trêu là “ông/bà giàu có, có nhiều tiền”.

A rich person.

Ví dụ
03

Một người giàu có, thành đạt và thường phô trương khoe của; người có nhiều tiền và hay thể hiện sự giàu sang.

A rich and successful person who is often ostentatious with his wealth.

Ví dụ
04

Một người rất giàu có — người sở hữu nhiều tiền của và tài sản, thường giàu hơn phần lớn mọi người.

A person who is extremely wealthy.

Ví dụ
05

Một người rất giàu có, có nhiều tiền; thường dùng để chỉ người sở hữu nhiều tài sản, giàu có hơn người khác (cách nói hơi thân mật hoặc châm biếm).

A person who is very rich and has a lot of money.

Ví dụ

Mr. moneybags(Noun Countable)

mˈɪstɚ . mˈʌnibˌæɡz
mˈɪstɚ . mˈʌnibˌæɡz
01

Một nhân vật trong trò chơi cờ Monopoly, thường tượng trưng cho người giàu hoặc chủ sở hữu tiền bạc trong trò chơi.

A character in the board game Monopoly.

Ví dụ

Mr. moneybags(Idiom)

01

Một người rất giàu có, thường được dùng một cách khinh miệt hoặc hài hước để ám chỉ họ quá chú trọng đến tiền bạc hoặc địa vị xã hội.

A wealthy person often in a way that implies they are overly concerned with their money or status.

Ví dụ
02

Cụm từ dùng mang ý miệt thị để chỉ người rất giàu, tiêu tiền phung phí và thường không hiểu hoặc xa rời cuộc sống của người bình thường.

Often used in a derogatory sense to imply that someone has too much money and is out of touch with the common person.

Ví dụ
03

Một cách nói đùa để gọi người rất giàu có, có nhiều tiền.

A term used humorously to refer to someone with significant financial resources.

Ví dụ
04

Một người rất giàu có, thường hào phóng hoặc thích khoe khoang về tiền bạc.

A wealthy person especially one who is generous or shows off their wealth.

Ví dụ
05

Một người rất giàu và thích khoe khoang, tỏ ra giàu có để người khác biết (thường mang ý chê bai hoặc trêu đùa).

A person who is ostentatiously wealthy or who flaunts their wealth.

Ví dụ
06

Cách gọi chế giễu hoặc khôi hài dành cho người rất giàu, thường tỏ ra khoe của hoặc hưởng thụ tiền của mình.

A reference to someone who is excessively rich and often enjoys the benefits of wealth.

Ví dụ
07

Một cách gọi mỉa mai hoặc thân mật cho người rất giàu có, có nhiều tiền.

A person who is very wealthy.

Ví dụ
08

Một nhân vật tượng trưng cho giàu có; người giàu có và phô trương tiền bạc (thường dùng hài hước hoặc châm biếm).

A character or figure who symbolizes wealth.

Ví dụ
09

Một cách gọi (thường mang tính hài hước hoặc hơi chế giễu) để chỉ người giàu có, tiêu tiền phung phí hoặc thích khoe khoang về tiền bạc.

A term used to describe someone who spends money extravagantly.

Ví dụ
10

Một người bị nhìn nhận là giàu có rất nhiều tiền; thường dùng với giọng châm biếm hoặc khinh khỉnh để chỉ kẻ giàu có và có quyền thế nhờ tiền.

A person who is perceived to possess a vast amount of money often used in a derogatory sense.

Ví dụ
11

Một cách gọi không trang trọng và hơi khinh khỉnh để chỉ người rất giàu có; tương đương với “ông/bà giàu”, “đại gia”.

A slang term for a rich person.

Ví dụ
12

Một cách gọi khôi hài hoặc mỉa mai để chỉ người rất giàu có, có nhiều tiền bạc.

A person who is wealthy or welloff.

Ví dụ
13

Cách gọi mỉa mai hoặc khinh chế dành cho người giàu, thích khoe khoang tiền bạc và lối sống xa hoa.

Often used in a derogatory sense to describe someone who flaunts their wealth.

Ví dụ
14

Một người đàn ông giàu có, đặc biệt là người thể hiện, khoe khoang hoặc phô trương sự giàu có của mình.

A wealthy man especially one who is perceived as being showy or ostentatious about his wealth.

Ví dụ
15

Một cách gọi (thường mang tính mỉa mai hoặc đùa) dành cho người có rất nhiều tiền, giàu có dư thừa.

A term for someone who has an excessive amount of money.

Ví dụ
16

Cách gọi khôi hài hoặc mỉa mai chỉ người giàu có, dư dả tiền bạc và có thể tiêu tiền phung phí, khoe khoang về của cải.

Used to describe someone who is financially welloff and may spend money extravagantly.

Ví dụ
17

Một người rất giàu có, thường khoe khoang, phô trương của cải hoặc bị cho là nông cạn và chỉ quan tâm đến tiền bạc.

A wealthy person especially someone who is seen as ostentatious or superficial in their wealth.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh