peeled
peeled (Verb)
Nghĩa 01 · ‘peeled’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'peel', nghĩa là đã gọt, đã lột vỏ hoặc đã bóc (ví dụ: đã gọt trái cây, đã lột vỏ rau).
‘peeled’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'peel', nghĩa là đã gọt, đã lột vỏ hoặc đã bóc (ví dụ: đã gọt trái cây, đã lột vỏ rau).
simple past and past participle of peel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của peeled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | peel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | peeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | peeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | peels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | peeling |
peeled (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) Đã được gọt vỏ hoặc lột vỏ; có lớp vỏ đã bị loại bỏ (ví dụ: trái cây, rau củ).
(tính từ) Đã được gọt vỏ hoặc lột vỏ; có lớp vỏ đã bị loại bỏ (ví dụ: trái cây, rau củ).
rare Having a peel in combination having the specified type of peel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong ngữ cảnh thể hình: cơ thể đã giảm mỡ đến mức rất thấp, làm cho cơ bắp nổi rõ, có độ tương phản cao giữa cơ và da (thường gọi là 'xé' hay 'sạch cơ').
Trong ngữ cảnh thể hình: cơ thể đã giảm mỡ đến mức rất thấp, làm cho cơ bắp nổi rõ, có độ tương phản cao giữa cơ và da (thường gọi là 'xé' hay 'sạch cơ').
bodybuilding Dieted down such as having attained a peak contrast of trained muscle volume.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peeled" là quá khứ phân từ của động từ "peel", có nghĩa là loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của một vật thể, thường là thực phẩm như trái cây hoặc rau củ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn. Về sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, "peeled" được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm đôi khi có thể khác biệt. Tại Anh, âm "l" có thể âm thanh rõ ràng hơn, trong khi ở Mỹ, âm này có thể ngắn và bớt nhấn mạnh.