Bản dịch của từ Plug trong tiếng Việt
Plug

Plug (Noun)
Một thiết bị dùng để kết nối đồ điện với nguồn điện (lưới điện). Thường có vỏ cách điện và các chân kim loại cắm vào ổ điện (ổ cắm).
A device for making an electrical connection between an appliance and the mains consisting of an insulated casing with metal pins that fit into holes in a socket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Plug (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp tục đi hoặc làm việc một cách đều đặn, chậm rãi và cần nhiều cố gắng; lầm lũi tiến về phía trước để hoàn thành hành trình hoặc nhiệm vụ.
Proceed steadily and laboriously with a journey or task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plug" có nghĩa chung là một thiết bị dùng để kết nối hoặc niêm phong một lỗ hổng, thường để đảm bảo an toàn hoặc ngăn chặn sự rò rỉ. Trong ngữ cảnh điện, "plug" chỉ thiết bị cắm vào ổ điện. Từ này được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do âm vị địa phương. Từ này còn có nghĩa bóng, chỉ việc "quảng bá" một sản phẩm hay ý tưởng.
Họ từ
Từ "plug" có nghĩa chung là một thiết bị dùng để kết nối hoặc niêm phong một lỗ hổng, thường để đảm bảo an toàn hoặc ngăn chặn sự rò rỉ. Trong ngữ cảnh điện, "plug" chỉ thiết bị cắm vào ổ điện. Từ này được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do âm vị địa phương. Từ này còn có nghĩa bóng, chỉ việc "quảng bá" một sản phẩm hay ý tưởng.
