Bản dịch của từ Stay trong tiếng Việt
Stay

Stay(Verb)
Ngăn chặn, hoãn lại hoặc tạm dừng một việc gì đó; đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý là tạm hoãn hoặc đình chỉ thủ tục tố tụng (ví dụ: đình chỉ vụ án) hoặc từ chối khởi tố (không tiếp tục truy tố).
Stop, delay, or prevent (something), in particular suspend or postpone (judicial proceedings) or refrain from pressing (charges)
Dạng động từ của Stay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Staying |
Stay(Noun)
Một sợi dây to, dây thép hoặc thanh đòn dùng để chống đỡ buồm/cột buồm trên tàu; nối từ đỉnh cột buồm xuống một cột khác, thanh giằng hoặc xuống phần khác của tàu để giữ cột buồm đứng vững.
A large rope, wire, or rod used to support a ship's mast, leading from the masthead to another mast or spar or down to another part of the ship.
Khoảng thời gian ở lại một nơi, đặc biệt là khi sinh sống tạm thời như khách hoặc khách trọ.
A period of staying somewhere, in particular of living somewhere temporarily as a visitor or guest.
Dạng danh từ của Stay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Stay | Stays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stay" được sử dụng như một động từ có nghĩa là duy trì một vị trí, trạng thái hoặc tình huống mà không thay đổi. Trong tiếng Anh, "stay" cũng có thể được sử dụng như danh từ, chỉ khoảng thời gian mà một người ngừng ở một nơi nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stay" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với một số người nói tiếng Anh Anh nhấn âm mạnh hơn vào nguyên âm.
Từ "stay" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stare", nghĩa là "đứng". Cách sử dụng ban đầu của từ này liên quan đến việc giữ một vị trí hoặc trạng thái tĩnh lặng. Theo thời gian, nghĩa của "stay" đã mở rộng để bao gồm việc duy trì sự hiện diện hoặc tồn tại trong một tình huống cụ thể. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ việc ở lại một nơi mà còn thể hiện sự kiên định và duy trì trong các mối quan hệ hoặc tình huống.
Từ "stay" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lưu trú, giữ vị trí hoặc trạng thái. Trong phần Nói và Viết, "stay" thường gặp trong các chủ đề như du lịch, cảm xúc và sự lựa chọn. Từ này cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc ở lại một vị trí hoặc không di chuyển.
Họ từ
Từ "stay" được sử dụng như một động từ có nghĩa là duy trì một vị trí, trạng thái hoặc tình huống mà không thay đổi. Trong tiếng Anh, "stay" cũng có thể được sử dụng như danh từ, chỉ khoảng thời gian mà một người ngừng ở một nơi nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "stay" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với một số người nói tiếng Anh Anh nhấn âm mạnh hơn vào nguyên âm.
Từ "stay" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stare", nghĩa là "đứng". Cách sử dụng ban đầu của từ này liên quan đến việc giữ một vị trí hoặc trạng thái tĩnh lặng. Theo thời gian, nghĩa của "stay" đã mở rộng để bao gồm việc duy trì sự hiện diện hoặc tồn tại trong một tình huống cụ thể. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ việc ở lại một nơi mà còn thể hiện sự kiên định và duy trì trong các mối quan hệ hoặc tình huống.
Từ "stay" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lưu trú, giữ vị trí hoặc trạng thái. Trong phần Nói và Viết, "stay" thường gặp trong các chủ đề như du lịch, cảm xúc và sự lựa chọn. Từ này cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả việc ở lại một vị trí hoặc không di chuyển.
