traces
traces (Noun)
Nghĩa 01 · dấu vết rất nhỏ còn lại (chất, vết, hoặc bằng chứng) — thường là lượng rất ít, không đếm được
dấu vết rất nhỏ còn lại (chất, vết, hoặc bằng chứng) — thường là lượng rất ít, không đếm được
uncountable minute remnants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng số nhiều của “trace”, chỉ những dấu vết, vết tích hoặc dấu hiệu còn sót lại của ai đó, vật gì đó hoặc một sự kiện.
Dạng số nhiều của “trace”, chỉ những dấu vết, vết tích hoặc dấu hiệu còn sót lại của ai đó, vật gì đó hoặc một sự kiện.
plural of trace.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của traces (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trace | traces |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traces" thường được hiểu là những dấu hiệu hoặc vết tích còn sót lại của một sự việc, hiện tượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có dạng số nhiều của danh từ "trace", mang nghĩa là các vết tích hoặc dấu vết. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt trong trường hợp này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh phát âm nhẹ nhàng hơn, còn tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm "r". Từ "traces" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, khoa học hoặc điều tra để chỉ các dữ liệu hoặc chứng cứ có thể phát hiện được.