Anh - Việt

Bản dịch của từ Traces trong tiếng Việt

traces

Noun

traces (Noun)

/tɹˈeɪsɪz/
/tɹˈeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01 · dấu vết rất nhỏ còn lại (chất, vết, hoặc bằng chứng) — thường là lượng rất ít, không đếm được

dấu vết rất nhỏ còn lại (chất, vết, hoặc bằng chứng) — thường là lượng rất ít, không đếm được

uncountable minute remnants.

Ví dụ
Những dấu vết của nền văn hóa cổ đại được tìm thấy trong nhiều cấu trúc xã hội.The traces of ancient cultures are found in many social structures.
Không có dấu vết nào của sự kiện trong lịch sử của cộng đồng.There are no traces of the event in the community's history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng số nhiều của “trace”, chỉ những dấu vết, vết tích hoặc dấu hiệu còn sót lại của ai đó, vật gì đó hoặc một sự kiện.

Dạng số nhiều của “trace”, chỉ những dấu vết, vết tích hoặc dấu hiệu còn sót lại của ai đó, vật gì đó hoặc một sự kiện.

plural of trace.

Ví dụ
Nghiên cứu đã tìm thấy dấu vết ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi của thanh thiếu niên.The study found traces of social media influence on teenagers' behavior.
Không có dấu vết nào về việc bắt nạt được báo cáo trong khảo sát trường học.There are no traces of bullying reported in the school survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của traces (Noun)

SingularPlural

trace

traces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh