banked
banked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã thực hiện một giao dịch ngân hàng (ví dụ: gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản hoặc làm thủ tục liên quan tại ngân hàng).
To have made a bank transaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của banked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | banks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banking |
banked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tổ chức tài chính nhận gửi tiền, cho vay và cung cấp các dịch vụ liên quan đến tiền bạc (ví dụ: tài khoản, thẻ, vay, chuyển tiền).
A financial institution that handles money and offers services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
banked (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một bề mặt có hình nghiêng, được làm dốc hoặc có phần mép cao hơn phần khác (không phẳng).
Describing a surface that is sloped or banked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được gửi/đặt vào ngân hàng hoặc tài khoản (để giữ an toàn hoặc để tiết kiệm).
Placed in a bank especially for security or saving.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banked" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "bank", có nghĩa là gửi tiền vào ngân hàng hoặc tích lũy. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "banked" cũng có thể ám chỉ đến việc cung cấp một số tiền cho một địa điểm cụ thể hoặc sử dụng như một thuật ngữ tài chính. Trong bối cảnh nói, không có sự khác biệt nổi bật giữa hai biến thể ngôn ngữ này ngoại trừ giọng phát âm.