Bản dịch của từ Bronx cheer trong tiếng Việt

Bronx cheer

Noun [U/C] Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bronx cheer(Noun)

bɹɑŋks tʃiɹ
bɹɑŋks tʃiɹ
01

Một tiếng ồn to và tục tĩu được tạo ra bằng cách thổi hơi ra qua miệng khi đặt lưỡi giữa môi, biểu lộ sự khinh thường, không tôn trọng hoặc chế giễu ai/cái gì.

A loud and rude noise or reaction made by blowing air out of your mouth with your tongue between your lips to show you do not respect someone or something.

发出嘲讽的噪音或反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh to, thô lỗ (thường là huýt sáo dài hoặc tiếng la ó) phát ra để bày tỏ sự không đồng tình hoặc khinh miệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

A loud rude noise made as a sign of disapproval.

表示不满的嘲笑声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bronx cheer(Verb)

bɹɑŋks tʃiɹ
bɹɑŋks tʃiɹ
01

Phát ra tiếng khinh bỉ, nhổ rền hoặc huýt sáo miệt thị (thường là thổi hơi mạnh qua môi để tạo tiếng “pfft” nhằm chế giễu hoặc thể hiện không tán thành).

To make a bronx cheer.

发出嘲笑的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bronx cheer(Idiom)

01

Một âm thanh lớn do thổi qua môi khép lại một phần, thể hiện sự khinh miệt, chế giễu hoặc phản đối (giống như tiếng huýt sáo khinh bỉ).

A loud sound made by blowing through partly closed lips as a sign of contempt.

嘲笑的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiếng huýt tong/tiếng khè (bằng cách lè lưỡi rồi thổi hơi qua) để bày tỏ khinh bỉ, không tôn trọng hoặc chế giễu ai đó.

A loud noise made by sticking out your tongue and blowing air through it to show that you do not respect someone.

用舌头吐气发出的嘲讽声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tiếng ồn lớn do làm động tác “bùm bùm” bằng môi — tức là huýt khò khò hoặc lè lưỡi thổi ra để tạo âm giống tiếng xì/tiếng phì, thường dùng để chế giễu hoặc bày tỏ khinh miệt.

A loud noise produced by blowing a raspberry.

发出喷气声的嘲讽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh