Bản dịch của từ Bronx cheer trong tiếng Việt

Bronx cheer

NounVerbIdiomNoun CountablePhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bronx cheer (Noun)

bɹɑŋks tʃiɹ
bɹɑŋks tʃiɹ
01

Một tiếng ồn to và tục tĩu được tạo ra bằng cách thổi hơi ra qua miệng khi đặt lưỡi giữa môi, biểu lộ sự khinh thường, không tôn trọng hoặc chế giễu ai/cái gì.

A loud and rude noise or reaction made by blowing air out of your mouth with your tongue between your lips to show you do not respect someone or something.

Ví dụ
02

Âm thanh to, thô lỗ (thường là huýt sáo dài hoặc tiếng la ó) phát ra để bày tỏ sự không đồng tình hoặc khinh miệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.

A loud rude noise made as a sign of disapproval.

Ví dụ

Bronx cheer (Verb)

bɹɑŋks tʃiɹ
bɹɑŋks tʃiɹ
01

Phát ra tiếng khinh bỉ, nhổ rền hoặc huýt sáo miệt thị (thường là thổi hơi mạnh qua môi để tạo tiếng “pfft” nhằm chế giễu hoặc thể hiện không tán thành).

To make a bronx cheer.

Ví dụ

Bronx cheer (Idiom)

01

Một âm thanh lớn do thổi qua môi khép lại một phần, thể hiện sự khinh miệt, chế giễu hoặc phản đối (giống như tiếng huýt sáo khinh bỉ).

A loud sound made by blowing through partly closed lips as a sign of contempt.

Ví dụ
02

Tiếng huýt tong/tiếng khè (bằng cách lè lưỡi rồi thổi hơi qua) để bày tỏ khinh bỉ, không tôn trọng hoặc chế giễu ai đó.

A loud noise made by sticking out your tongue and blowing air through it to show that you do not respect someone.

Ví dụ
03

Một tiếng ồn lớn do làm động tác “bùm bùm” bằng môi — tức là huýt khò khò hoặc lè lưỡi thổi ra để tạo âm giống tiếng xì/tiếng phì, thường dùng để chế giễu hoặc bày tỏ khinh miệt.

A loud noise produced by blowing a raspberry.

Ví dụ

Bronx cheer (Noun Countable)

brˈɒŋks tʃˈiə
ˈbrɑŋks ˈtʃɪr
01

Âm thanh chế giễu thô lỗ tạo ra bằng cách thè lưỡi và thổi hơi, dùng để biểu lộ sự phản đối hoặc khinh thường

A rude sound made by sticking out the tongue and blowing used to show disapproval or contempt

Ví dụ

Bronx cheer (Phrase)

brˈɒŋks tʃˈiə
ˈbrɑŋks ˈtʃɪr
01

Âm thanh thô lỗ tạo ra bằng cách thổi hơi qua môi và lưỡi để thể hiện sự chê bai hoặc khinh miệt

A rude sound made by blowing air through the lips and tongue to show dislike or contempt

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh