Bản dịch của từ Distinct media painting trong tiếng Việt

Distinct media painting

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct media painting(Noun)

dˈɪstɪŋkt mˈiːdiə pˈeɪntɪŋ
ˈdɪstɪŋkt ˈmidiə ˈpeɪntɪŋ
01

Các vật liệu mà một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật như sơn, vải bố hoặc điêu khắc.

The materials used by an artist to create a work of art such as paint canvas or sculpture

Ví dụ
02

Một phương tiện giao tiếp, biểu đạt hoặc biểu diễn nghệ thuật.

A means of communication expression or artistic representation

Ví dụ
03

Một trung gian hoặc kênh thông qua đó một cái gì đó được truyền đạt hoặc chuyển giao.

An intermediate or channel through which something is transmitted or conveyed

Ví dụ

Distinct media painting(Noun Countable)

dˈɪstɪŋkt mˈiːdiə pˈeɪntɪŋ
ˈdɪstɪŋkt ˈmidiə ˈpeɪntɪŋ
01

Một phương tiện giao tiếp, diễn đạt hoặc thể hiện nghệ thuật.

A specific format or channel of communication or entertainment such as television radio or online content

Ví dụ
02

Một phương tiện hoặc kênh mà qua đó điều gì đó được truyền tải hoặc chuyển giao.

The audience or group of consumers targeted by communication or content

Ví dụ
03

Các nguyên liệu mà một nghệ sĩ sử dụng để sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật như sơn, vải bố hoặc điêu khắc.

A publication or broadcasting service such as a newspaper or magazine

Ví dụ

Distinct media painting(Noun Uncountable)

dˈɪstɪŋkt mˈiːdiə pˈeɪntɪŋ
ˈdɪstɪŋkt ˈmidiə ˈpeɪntɪŋ
01

Những vật liệu mà một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, vải toan hoặc điêu khắc.

A characteristic that sets someone or something apart

Ví dụ
02

Một phương tiện giao tiếp, bày tỏ hoặc thể hiện nghệ thuật.

The concept of being different or unique in nature quality or function

Ví dụ
03

Một phương tiện hoặc kênh để truyền tải hoặc chuyển giao một cái gì đó.

A quality that helps distinguish one thing from another

Ví dụ

Distinct media painting(Phrase)

dˈɪstɪŋkt mˈiːdiə pˈeɪntɪŋ
ˈdɪstɪŋkt ˈmidiə ˈpeɪntɪŋ
01

Một phương tiện giao tiếp, diễn đạt hoặc biểu diễn nghệ thuật.

Painting distinguished by its unique style or characteristics

Ví dụ
02

Một phương tiện hoặc kênh qua đó một cái gì đó được truyền tải hoặc chuyển giao.

A medium of painting that is recognized for its originality or distinction

Ví dụ
03

Các vật liệu mà nghệ sĩ sử dụng để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật như sơn, vải canvas hoặc điêu khắc.

An artwork that is easily identified as belonging to a specific genre or category

Ví dụ