Bản dịch của từ Distinct media painting trong tiếng Việt
Distinct media painting

Distinct media painting(Noun)
Một phương tiện giao tiếp, biểu đạt hoặc biểu diễn nghệ thuật.
A means of communication expression or artistic representation
Một trung gian hoặc kênh thông qua đó một cái gì đó được truyền đạt hoặc chuyển giao.
An intermediate or channel through which something is transmitted or conveyed
Distinct media painting(Noun Countable)
Một phương tiện giao tiếp, diễn đạt hoặc thể hiện nghệ thuật.
A specific format or channel of communication or entertainment such as television radio or online content
Một phương tiện hoặc kênh mà qua đó điều gì đó được truyền tải hoặc chuyển giao.
The audience or group of consumers targeted by communication or content
Các nguyên liệu mà một nghệ sĩ sử dụng để sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật như sơn, vải bố hoặc điêu khắc.
A publication or broadcasting service such as a newspaper or magazine
Distinct media painting(Noun Uncountable)
Những vật liệu mà một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như sơn, vải toan hoặc điêu khắc.
A characteristic that sets someone or something apart
Một phương tiện hoặc kênh để truyền tải hoặc chuyển giao một cái gì đó.
A quality that helps distinguish one thing from another
Distinct media painting(Phrase)
Một phương tiện hoặc kênh qua đó một cái gì đó được truyền tải hoặc chuyển giao.
A medium of painting that is recognized for its originality or distinction
