Anh - Việt

Bản dịch của từ Lost generation trong tiếng Việt

lost generation

Idiom

lost generation (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ dùng để mô tả một thế hệ đã trải qua sự vỡ mộng hoặc cảm thấy thiếu mục đích sống, thường là do các sự kiện xã hội, chẳng hạn như chiến tranh hoặc gián đoạn kinh tế.

A term used to describe a generation that has experienced disillusionment or a perceived lack of purpose often as a result of societal events such as war or economic disruption.

Ví dụ
Nhiều người trẻ cảm thấy mình là một phần của thế hệ lạc lối hôm nay.Many young people feel like part of the lost generation today.
Thế hệ lạc lối không còn tin vào con đường nghề nghiệp truyền thống nữa.The lost generation does not believe in traditional career paths anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhóm người đang chán nản hoặc thất vọng, đặc biệt là những người trẻ từ những năm 1920.

A cohort of people who are disillusioned or disenchanted particularly youth from the 1920s.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng thế hệ mất mát đã định hình văn học Mỹ hiện đại.Many believe the lost generation shaped modern American literature significantly.
Thế hệ mất mát không truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ tương lai.The lost generation did not inspire hope for future youth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm hoặc thế hệ được cho là đã bỏ lỡ các cơ hội do hoàn cảnh, đặc biệt là hậu quả của chiến tranh hoặc khó khăn kinh tế.

A group or generation that is believed to have missed opportunities due to circumstances particularly the aftermath of war or economic hardship.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng giới trẻ hiện nay là một thế hệ mất mát.Many believe the youth are part of the lost generation today.
Thế hệ mất mát không nhận được giáo dục đầy đủ sau chiến tranh.The lost generation did not receive adequate education after the war.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh