lost generation
lost generation (Idiom)
Nghĩa 01
Một thuật ngữ dùng để mô tả một thế hệ đã trải qua sự vỡ mộng hoặc cảm thấy thiếu mục đích sống, thường là do các sự kiện xã hội, chẳng hạn như chiến tranh hoặc gián đoạn kinh tế.
A term used to describe a generation that has experienced disillusionment or a perceived lack of purpose often as a result of societal events such as war or economic disruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhóm người đang chán nản hoặc thất vọng, đặc biệt là những người trẻ từ những năm 1920.
A cohort of people who are disillusioned or disenchanted particularly youth from the 1920s.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "lost generation" chỉ nhóm người trưởng thành trong thời kỳ Đại suy thoái và Thế chiến I, đặc biệt là những người sinh khoảng năm 1883-1900. Họ thường cảm thấy lạc lõng, thất vọng và không tìm được chỗ đứng trong xã hội. Cụm từ này cũng được sử dụng để mô tả các nhà văn như Ernest Hemingway và F. Scott Fitzgerald, những người thể hiện nỗi u uất của thế hệ này qua tác phẩm của họ. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.