Bản dịch của từ Lost generation trong tiếng Việt
Lost generation

Lost generation(Idiom)
Thuật ngữ dùng để chỉ thế hệ đã từng trải qua cảm giác hụt hẫng hoặc cảm thấy mất phương hướng, thường do các sự kiện xã hội như chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế gây ra.
A term used to describe a generation that has become disillusioned or feels a lack of purpose in life, often as a result of social events like wars or economic downturns.
这个词用来描述经历过幻灭或对生活缺乏目标感的一代人,这种感觉往往源于战争或经济动荡等社会事件所带来的影响。
Một thế hệ hoặc nhóm người được cho là đã bỏ lỡ cơ hội do hoàn cảnh, đặc biệt là hậu quả của chiến tranh hoặc khó khăn kinh tế.
A group or generation is said to have missed out on opportunities due to circumstances, especially as a result of war or economic hardship.
一代人或一批人被认为因为环境原因,尤其是战争或经济困难的影响,错失了许多机遇。
Thuật ngữ để mô tả nhóm người bị thất vọng hoặc chịu ảnh hưởng bởi những sự kiện đau thương của Chiến tranh thế giới thứ nhất, đặc biệt là những người trưởng thành trong thời điểm chiến tranh xảy ra.
A term used to describe a group of disillusioned individuals or those affected by the tragic events of World War I, particularly those who came of age during the war.
这个词用来描述那些因第一次世界大战的悲剧事件而心灰意冷或受到影响的人群,特别是那些在战争期间成年的人们。
Đề cập đến một nhóm dân số được cho là đã bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những thay đổi của xã hội hoặc sự thiếu cơ hội.
Only the demographic groups believed to be adversely affected by social changes or lacking opportunities.
只有特定的人口群体被认为受到社会变革的影响更大,或者缺乏发展机会。
Nói chung, từ này còn có thể ám chỉ bất kỳ thế hệ nào cảm thấy lạc lõng hoặc xa lạ với văn hóa đám đông.
Basically, it could refer to any generation that feels out of place or disconnected from mainstream culture.
更普遍地说,这可以指任何感觉迷失或与主流文化疏离的一代人。
Cụ thể, đề cập đến thế hệ những người trưởng thành trong Thế chiến I và sự mất niềm tin sau này mà họ phải chịu đựng.
Specifically, it refers to the generation of individuals coming of age during World War I and the disillusionment they experienced afterward.
具体指的是在第一次世界大战期间成长起来的一代人,以及他们后来所经历的失望与迷茫。
Một nhóm người cảm thấy bất mãn hoặc thờ ơ do hoàn cảnh ngoài ý muốn, thường liên quan đến thế hệ bị ảnh hưởng bởi chiến tranh hoặc suy thoái kinh tế.
A group of people feeling disillusioned or indifferent because of circumstances beyond their control often refers to a generation affected by war or economic downturn.
Một nhóm người cảm thấy chán nản hoặc thờ ơ vì những hoàn cảnh ngoài khả năng kiểm soát của họ, thường được nhắc đến để mô tả một thế hệ từng chịu ảnh hưởng bởi chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "lost generation" chỉ nhóm người trưởng thành trong thời kỳ Đại suy thoái và Thế chiến I, đặc biệt là những người sinh khoảng năm 1883-1900. Họ thường cảm thấy lạc lõng, thất vọng và không tìm được chỗ đứng trong xã hội. Cụm từ này cũng được sử dụng để mô tả các nhà văn như Ernest Hemingway và F. Scott Fitzgerald, những người thể hiện nỗi u uất của thế hệ này qua tác phẩm của họ. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Thuật ngữ "thế hệ đánh mất" (lost generation) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp "génération perdue". Nó thường được dùng để chỉ nhóm các nhà văn, nghệ sĩ sống ở Paris sau Thế chiến I, những người cảm thấy mất mát niềm tin và giá trị trong xã hội. Cụm từ này phản ánh sự bất ổn về tinh thần và tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống, liên quan tới cảm giác tê liệt và sự không định hướng của một thế hệ bị tổn thương bởi chiến tranh.
Khái niệm "lost generation" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về những hậu quả xã hội và văn hóa do chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế gây ra. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những thế hệ thanh niên bị thiệt thòi về cơ hội giáo dục và việc làm, ví dụ như thế hệ sau Thế chiến I hoặc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Thuật ngữ "lost generation" chỉ nhóm người trưởng thành trong thời kỳ Đại suy thoái và Thế chiến I, đặc biệt là những người sinh khoảng năm 1883-1900. Họ thường cảm thấy lạc lõng, thất vọng và không tìm được chỗ đứng trong xã hội. Cụm từ này cũng được sử dụng để mô tả các nhà văn như Ernest Hemingway và F. Scott Fitzgerald, những người thể hiện nỗi u uất của thế hệ này qua tác phẩm của họ. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng.
Thuật ngữ "thế hệ đánh mất" (lost generation) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Pháp "génération perdue". Nó thường được dùng để chỉ nhóm các nhà văn, nghệ sĩ sống ở Paris sau Thế chiến I, những người cảm thấy mất mát niềm tin và giá trị trong xã hội. Cụm từ này phản ánh sự bất ổn về tinh thần và tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống, liên quan tới cảm giác tê liệt và sự không định hướng của một thế hệ bị tổn thương bởi chiến tranh.
Khái niệm "lost generation" thường xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về những hậu quả xã hội và văn hóa do chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế gây ra. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những thế hệ thanh niên bị thiệt thòi về cơ hội giáo dục và việc làm, ví dụ như thế hệ sau Thế chiến I hoặc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
