Bản dịch của từ Stump trong tiếng Việt
Stump

Stump (Noun)
Một thanh tròn làm bằng giấy cuộn hoặc chất liệu mềm khác, hai đầu hơi nhọn hình nón, dùng để xoa hoặc pha mờ những vết vẽ bằng bút chì, phấn, than (giúp làm mịn chuyển tông và hòa trộn nét vẽ).
A cylinder with conical ends made of rolled paper or other soft material, used for softening or blending marks made with a crayon or pencil.
Trong bối cảnh vận động chính trị, “stump” nghĩa là những bài phát biểu ngắn, lặp lại do ứng cử viên hoặc người ủng hộ dùng khi đi vận động ở nhiều nơi; cũng có thể chỉ hành trình đi vận động (stump tour) hoặc việc phát biểu trên bục nhỏ tại các sự kiện địa phương.
Used in relation to political campaigning.
Stump (Verb)
Trong cricket, khi người bắt bóng (wicketkeeper) dùng bóng làm rơi bails (chốt nhỏ trên wicket) trong khi người đánh (batsman) đã bước ra khỏi khu vực an toàn (crease) mà không đang chạy, thì gọi là "stump" — tức là loại bỏ người đánh bằng cách làm rơi bails.
(of a wicketkeeper) dismiss (a batsman) by dislodging the bails with the ball while the batsman is out of the crease but not running.
