Flashcard tổng hợp Từ vựng về Luật hàng hải 3 đầy đủ và chi tiết nhất

214 Bộ thẻ ghi nhớ
Từ vựng trong thẻ ghi nhớ ()
No. | Từ vựng | Loại từ | Dịch nghĩa | Phát âm |
---|---|---|---|---|
1 | comparative negligence Một nguyên tắc pháp lý so sánh sự cẩu thả của mỗi bên trong một vụ kiện để xác định mức độ bồi thường hợp lý. | Noun | Một nguyên tắc pháp lý so sánh sự cẩu thả của mỗi bên trong một vụ kiện để xác định mức độ bồi thường hợp lý. A legal doctrine that compares the negligence of each party in a lawsuit to determine the appropriate level of damages. | |
2 | death benefit Khoản thanh toán được thực hiện cho người thụ hưởng được chỉ định khi người được bảo hiểm qua đời. | Noun | Khoản thanh toán được thực hiện cho người thụ hưởng được chỉ định khi người được bảo hiểm qua đời. A payment made to a designated beneficiary upon the death of an insured person. | |
3 | medical expense Chi phí phát sinh cho việc chăm sóc y tế do bệnh nhân nhận được. | Noun | Chi phí phát sinh cho việc chăm sóc y tế do bệnh nhân nhận được. The costs incurred for medical care received by a patient. | |
4 | shipowner Người sở hữu một con tàu hoặc có cổ phần trong một con tàu. | Noun | Người sở hữu một con tàu hoặc có cổ phần trong một con tàu. A person owning a ship or shares in a ship. | |
5 | vision loss Sự suy giảm hoặc cản trở khả năng nhìn rõ. | Noun | Sự suy giảm hoặc cản trở khả năng nhìn rõ. The impairment or reduction of the ability to see clearly. | |
6 | apportionment Hành động hoặc kết quả của việc phân bổ một cái gì đó. | Noun | Hành động hoặc kết quả của việc phân bổ một cái gì đó. The action or result of apportioning something. | |
7 | chief mate Sĩ quan trên tàu là người đứng thứ hai sau thuyền trưởng và chịu trách nhiệm về hoạt động của boong tàu cũng như tất cả các hoạt động của thủy thủ. | Noun | Sĩ quan trên tàu là người đứng thứ hai sau thuyền trưởng và chịu trách nhiệm về hoạt động của boong tàu cũng như tất cả các hoạt động của thủy thủ. The officer on a ship who is second in command to the captain and responsible for the operation of the ship's deck and all deck crew activities. | |
8 | joint and several liability Một khái niệm pháp lý nơi hai hoặc nhiều bên chịu trách nhiệm cho một nghĩa vụ, và mỗi bên đều chịu trách nhiệm cá nhân cho toàn bộ nghĩa vụ. | Noun | Một khái niệm pháp lý nơi hai hoặc nhiều bên chịu trách nhiệm cho một nghĩa vụ, và mỗi bên đều chịu trách nhiệm cá nhân cho toàn bộ nghĩa vụ. A legal concept where two or more parties are held responsible for a liability, and each party is individually liable for the entire obligation. | |
9 | jones act Một luật liên bang của Hoa Kỳ quy định thương mại hàng hải trên các vùng nước của Hoa Kỳ và giữa các cảng của Hoa Kỳ. | Noun | Một luật liên bang của Hoa Kỳ quy định thương mại hàng hải trên các vùng nước của Hoa Kỳ và giữa các cảng của Hoa Kỳ. A U.S. federal law that regulates maritime commerce in U.S. waters and between U.S. ports. | |
10 | seaworthy (của một chiếc thuyền) trong tình trạng đủ tốt để đi thuyền trên biển. | Adjective | (của một chiếc thuyền) trong tình trạng đủ tốt để đi thuyền trên biển. of a boat in a good enough condition to sail on the sea. | |
11 | boating accident Một sự cố gây ra thiệt hại hoặc chấn thương xảy ra khi điều khiển một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác. | Noun | Một sự cố gây ra thiệt hại hoặc chấn thương xảy ra khi điều khiển một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác. An incident resulting in damage or injury occurring while operating a boat or other watercraft. | |
12 | maritime salvage Hành động cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó khỏi nguy hiểm trên biển. | Noun | Hành động cứu một con tàu hoặc hàng hóa của nó khỏi nguy hiểm trên biển. The act of saving a ship or its cargo from peril at sea. | |
13 | occupational disease Bệnh tật chủ yếu do các yếu tố liên quan đến nghề nghiệp. | Noun | Bệnh tật chủ yếu do các yếu tố liên quan đến nghề nghiệp. A disease that is primarily caused by factors related to one's occupation. | |
14 | oil rig accident Một sự cố xảy ra tại một nền tảng khoan dầu liên quan đến sự cố thiết bị, vụ nổ hoặc các nguy hiểm khác. | Noun | Một sự cố xảy ra tại một nền tảng khoan dầu liên quan đến sự cố thiết bị, vụ nổ hoặc các nguy hiểm khác. An incident occurring at an oil drilling platform involving equipment failure, explosion, or other hazards. | |
15 | safety drill Một bài tập thực hành để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp. | Noun | Một bài tập thực hành để chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp. A practice exercise to prepare for emergency situations. | |
16 | shipbuilder Một người hoặc công ty có công việc hoặc hoạt động kinh doanh là thiết kế và đóng tàu. | Noun | Một người hoặc công ty có công việc hoặc hoạt động kinh doanh là thiết kế và đóng tàu. A person or company whose job or business is the design and construction of ships. | |
17 | safety of life at sea Tình trạng an toàn; tự do khỏi sự xảy ra hoặc rủi ro bị thương, nguy hiểm hoặc mất mát. | Noun | Tình trạng an toàn; tự do khỏi sự xảy ra hoặc rủi ro bị thương, nguy hiểm hoặc mất mát. The state of being safe; freedom from the occurrence or risk of injury, danger, or loss. | |
18 | unseaworthiness Trạng thái hoặc điều kiện không đủ khả năng ra biển, đặc biệt là liên quan đến một tàu hoặc thuyền. | Noun | Trạng thái hoặc điều kiện không đủ khả năng ra biển, đặc biệt là liên quan đến một tàu hoặc thuyền. The state or condition of being unseaworthy, particularly in relation to a vessel or ship. | |
19 | administrative claim Yêu cầu chính thức về thanh toán hoặc bồi thường dựa trên các quy tắc hoặc quy định hành chính. | Noun | Yêu cầu chính thức về thanh toán hoặc bồi thường dựa trên các quy tắc hoặc quy định hành chính. A formal request for payment or compensation based on administrative rules or regulations. | |
20 | crew boat Một chiếc thuyền được sử dụng bởi một đội, thường dùng cho việc đua hoặc huấn luyện. | Noun | Một chiếc thuyền được sử dụng bởi một đội, thường dùng cho việc đua hoặc huấn luyện. A boat used by a crew, typically for racing or training purposes. | |
21 | defense base act Luật quy định bồi thường cho nhân viên bị thương hoặc thiệt mạng khi làm việc tại các căn cứ quân sự hoặc hỗ trợ các hoạt động quân sự bên ngoài Hoa Kỳ. | Noun | Luật quy định bồi thường cho nhân viên bị thương hoặc thiệt mạng khi làm việc tại các căn cứ quân sự hoặc hỗ trợ các hoạt động quân sự bên ngoài Hoa Kỳ. A law that provides compensation to employees who are injured or killed while working on military bases or in support of military operations outside the United States. | |
22 | general maritime law | Noun | ||
23 | military sealift command Một chỉ huy của Hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm điều hành các tàu vận tải. | Noun | Một chỉ huy của Hải quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm điều hành các tàu vận tải. A United States Navy command responsible for the operation of sealift ships. | |
24 | ship arrest Một quá trình pháp lý mà qua đó một con tàu bị tịch thu để đảm bảo một yêu cầu hàng hải hoặc thi hành một bản án. | Noun | Một quá trình pháp lý mà qua đó một con tàu bị tịch thu để đảm bảo một yêu cầu hàng hải hoặc thi hành một bản án. A legal process by which a ship is seized to secure a maritime claim or enforce a judgment. | |
25 | spud barge Một chiếc thuyền đáy phẳng được trang bị các cọc (cọc được đóng vào đáy của một nguồn nước) dùng để định vị và giữ thuyền ở vị trí. | Noun | Một chiếc thuyền đáy phẳng được trang bị các cọc (cọc được đóng vào đáy của một nguồn nước) dùng để định vị và giữ thuyền ở vị trí. A flat-bottomed boat equipped with spuds (piles driven into the bed of a body of water) used for positioning and holding the barge in place. | |
26 | tank vessel Một con tàu được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất. | Noun | Một con tàu được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong số lượng lớn, thường là dầu hoặc hóa chất. A ship designed to carry liquids in bulk, typically oils or chemicals. | |
27 | unseaworthy (của một chiếc thuyền hoặc tàu) không ở trong tình trạng đủ tốt để đi biển. | Adjective | (của một chiếc thuyền hoặc tàu) không ở trong tình trạng đủ tốt để đi biển. of a boat or ship not in a good enough condition to sail on the sea. | |
28 | barge accident Một vụ va chạm liên quan đến một chiếc xà lan. | Noun | Một vụ va chạm liên quan đến một chiếc xà lan. A collision involving a barge. | |
29 | cargo ship accident Một tai nạn hàng hải liên quan đến một tàu chở hàng. | Noun | Một tai nạn hàng hải liên quan đến một tàu chở hàng. A maritime accident involving a cargo vessel. | |
30 | charter boat accident Một chiếc tàu được thuê cho một mục đích hoặc hành trình cụ thể. | Noun | Một chiếc tàu được thuê cho một mục đích hoặc hành trình cụ thể. A vessel hired for a specific purpose or journey. | |
31 | commercial fishing accident Một sự cố xảy ra trong các hoạt động đánh bắt cá thương mại. | Noun | Một sự cố xảy ra trong các hoạt động đánh bắt cá thương mại. An incident that occurs during commercial fishing activities. | |
32 | dangerous equipment Các vật phẩm hoặc thiết bị có khả năng gây hại hoặc thương tích. | Noun | Các vật phẩm hoặc thiết bị có khả năng gây hại hoặc thương tích. Items or devices that are capable of causing harm or injury. | |
33 | deck accident Tình huống mà ít nhất hai người bị thương hoặc liên quan đến một sự cố trên boong, chẳng hạn như trên một con tàu hoặc một nền tảng nâng. | Noun | Tình huống mà ít nhất hai người bị thương hoặc liên quan đến một sự cố trên boong, chẳng hạn như trên một con tàu hoặc một nền tảng nâng. A situation where at least two people are injured or involved in a mishap on a deck, such as on a ship or a raised platform. | |
34 | defective equipment Thiết bị không hoạt động hoặc không hoạt động đúng cách. | Noun | Thiết bị không hoạt động hoặc không hoạt động đúng cách. Equipment that is malfunctioning or not working properly. | |
35 | dinner boat accident Một sự cố liên quan đến một chiếc thuyền trong bữa tối, thường đề cập đến một tai nạn trong khi một bữa ăn đang được phục vụ hoặc tiêu thụ trên thuyền. | Noun | Một sự cố liên quan đến một chiếc thuyền trong bữa tối, thường đề cập đến một tai nạn trong khi một bữa ăn đang được phục vụ hoặc tiêu thụ trên thuyền. An incident involving a boat during dinner, typically referring to an accident while a meal is being served or consumed on the boat. | |
36 | dredge accident Một sự cố xảy ra trong quá trình bồi lấp, thường liên quan đến tai nạn hoặc lỗi. | Noun | Một sự cố xảy ra trong quá trình bồi lấp, thường liên quan đến tai nạn hoặc lỗi. An incident that occurs during dredging operations, typically involving mishaps or errors. | |
37 | dry dock accident Một cấu trúc được sử dụng để bảo trì và trang bị cho tàu thuyền, nơi chúng được đưa ra khỏi nước để sửa chữa. | Noun | Một cấu trúc được sử dụng để bảo trì và trang bị cho tàu thuyền, nơi chúng được đưa ra khỏi nước để sửa chữa. A structure used for the maintenance and equipping of ships and boats, where they are brought out of the water for repairs. | |
38 | engine room accident Một vị trí cụ thể trong một tàu nơi có máy móc động cơ, thường liên quan đến những mối nguy hiểm tiềm tàng. | Noun | Một vị trí cụ thể trong một tàu nơi có máy móc động cơ, thường liên quan đến những mối nguy hiểm tiềm tàng. A specific location within a vessel where engine machinery is housed and operated, often associated with potential hazards. | |
39 | factory processing accident Một sự kiện không lường trước được làm gián đoạn quá trình sản xuất. | Noun | Một sự kiện không lường trước được làm gián đoạn quá trình sản xuất. An unforeseen event that disrupts a manufacturing process. | |
40 | factory trawler accident Một tàu đánh cá được thiết kế để chế biến cá trên tàu. | Noun | Một tàu đánh cá được thiết kế để chế biến cá trên tàu. A fishing vessel designed for processing fish onboard. | |
41 | ferry accident Một sự cố liên quan đến một chiếc phà có thể gây hại hoặc thiệt hại. | Noun | Một sự cố liên quan đến một chiếc phà có thể gây hại hoặc thiệt hại. An incident involving a ferry that can cause harm or damage. | |
42 | gangway accident Một nền tảng hoặc cấu trúc nối liền hai phần của một con tàu hoặc tòa nhà, cho phép hành khách lên hoặc rời đi. | Noun | Một nền tảng hoặc cấu trúc nối liền hai phần của một con tàu hoặc tòa nhà, cho phép hành khách lên hoặc rời đi. A platform or structure that connects two parts of a ship or building, allowing passengers to board or disembark. |
Ôn tập từ vựng với thẻ ghi nhớ
Đăng nhập để trải nghiệm ngay
