Anh - Việt

Bản dịch của từ Banded trong tiếng Việt

banded

Adjective

banded (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được chia thành các dải (vệt, băng) hoặc sọc; có các vùng ngang hoặc dọc tách biệt nhau theo dạng dải.

Divided into bands.

Ví dụ
Hệ thống giai cấp xã hội thường được chia thành ba nhóm chính.The social class system is often banded into three main groups.
Nhiều người tin rằng xã hội không còn được chia theo tài sản nữa.Many people believe society is not banded by wealth anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có các dải màu hoặc vạch màu trên bề mặt; được đánh dấu bằng những sọc hoặc vòng màu.

Marked with bands of colour.

Ví dụ
Những chiếc áo sọc tại sự kiện từ thiện đã quyên góp 500 đô la cho thanh thiếu niên vô gia cư.The banded shirts at the charity event raised $500 for homeless youth.
Nhiều người không thích thiết kế sọc của chiến dịch xã hội.Many people did not like the banded design of the social campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của banded (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

banded

băng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh