banded
banded (Adjective)
Nghĩa 01
Được chia thành các dải (vệt, băng) hoặc sọc; có các vùng ngang hoặc dọc tách biệt nhau theo dạng dải.
Divided into bands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có các dải màu hoặc vạch màu trên bề mặt; được đánh dấu bằng những sọc hoặc vòng màu.
Marked with bands of colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của banded (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
banded băng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "banded" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được phân chia hoặc trang trí bằng các dải màu hoặc đường kẻ. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những đối tượng có đặc điểm hình học rõ ràng, như trong sinh học, "banded" có thể chỉ các mô hình vằn trên động vật. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ ràng đối với từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường khác nhau trong từng dạng.