Bản dịch của từ Block trong tiếng Việt

Block

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block (Noun Countable)

blˈɒk
ˈbɫɑk
01

Một khoảng thời gian hoặc lượng sự việc được xem như một đơn vị riêng

A period of time or an amount of something treated as one unit

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khối vật liệu cứng, thường có các mặt phẳng và được dùng để xây dựng hoặc làm vật khác

A large solid piece of a hard material especially one with flat sides

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khu vực trong thành phố gồm các tòa nhà, thường được bao quanh bởi các con đường

A group of buildings or an area enclosed by streets

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vật hoặc điều ngăn cản sự di chuyển, tiến triển, tiếp cận hoặc thực hiện việc gì

A thing that prevents movement progress access or action

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Block (Verb)

blˈɒk
ˈbɫɑk
01

Ngăn ai hoặc cái gì di chuyển về phía trước hay đạt được tiến triển

To stop someone or something from moving forward or making progress

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngăn một người liên lạc với mình hoặc xem nội dung của mình trên dịch vụ trực tuyến

To prevent a person from contacting you or seeing your content on a phone or socialmedia service

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho một lối đi, ống dẫn hoặc bộ phận cơ thể bị bít kín khiến không gì đi qua được

To make a passage pipe or part of the body closed so that nothing can pass through

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngăn ai đó vào, ra, nhìn thấy, nhận được hoặc sử dụng một thứ gì

To prevent someone from entering leaving seeing receiving or using something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa