Bản dịch của từ Block trong tiếng Việt
Block
Noun CountableVerb

Block (Noun Countable)
blˈɒk
ˈbɫɑk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Block (Verb)
blˈɒk
ˈbɫɑk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngăn một người liên lạc với mình hoặc xem nội dung của mình trên dịch vụ trực tuyến
To prevent a person from contacting you or seeing your content on a phone or socialmedia service
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
