Bản dịch của từ Block trong tiếng Việt

Block

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block(Noun Countable)

blɒk
blɑːk
01

Vật cản hoặc chướng ngại được đặt để ngăn chặn hoặc làm chậm lối đi; chỗ bị tắc, chỗ chắn lại.

Barricade; hobble; blockage.

障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dãy nhà, một khối nhà hoặc đoạn đường gồm nhiều ngôi nhà nối tiếp nhau. Thường dùng để chỉ khu nhà hoặc dãy phố nằm sát nhau theo hàng.

Blocks of houses, rows of buildings in a row.

一排房屋,连排建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Block(Noun)

blˈɑk
blˈɑk
01

Một tòa nhà lớn gồm nhiều phòng riêng biệt, có thể là căn hộ, văn phòng hoặc phòng ở; toàn bộ khối nhà được chia thành nhiều đơn vị sử dụng.

A large single building subdivided into separate rooms, flats, or offices.

一座大型建筑, 分为多个房间、套房或办公室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc tình huống gây cản trở cho tiến trình hoặc hoạt động bình thường của một việc nào đó; điều ngăn trở khiến việc không thể tiếp tục hoặc thực hiện chậm lại.

An obstacle to the normal progress or functioning of something.

妨碍正常进展的障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một số lượng lớn hoặc một phần được phân bổ các vật/đơn vị được xem như một khối/đơn vị chung.

A large quantity or allocation of things regarded as a unit.

一大堆物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một khối lớn bằng vật liệu cứng, thường là đá, đá tảng hoặc gỗ, có bề mặt phẳng ở các mặt — nghĩa là một mảng rắn, vuông hoặc chữ nhật, thường dùng để xây dựng hoặc làm vật liệu.

A large solid piece of hard material, especially rock, stone, or wood, typically with flat surfaces on each side.

一个大块坚硬的材料,通常是石头或木头,表面平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một bộ ròng rọc (một hoặc nhiều ròng rọc) được đặt trong một vỏ hoặc khung để thay đổi hướng hoặc tăng lực kéo khi nâng hoặc kéo vật nặng.

A pulley or system of pulleys mounted in a case.

滑轮组,安装在外壳中的滑轮系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một vùng phẳng của thứ gì đó, đặc biệt là một diện tích rắn, đồng màu (ví dụ một mảng màu đồng nhất trên bức tranh hoặc bề mặt).

A flat area of something, especially a solid area of colour.

平坦的区域,尤其是单一颜色的固体区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Block (Noun)

SingularPlural

Block

Blocks

Block(Verb)

blˈɑk
blˈɑk
01

In hoa hoặc dập chữ, họa tiết lên bìa sách (thường bằng cách dập nóng hoặc in chìm/ép kim) để tạo dấu, tiêu đề hoặc trang trí.

Impress text or a design on (a book cover).

在书封面上压印文字或图案。

Ví dụ
02

Làm cho việc di chuyển hoặc chảy qua (một lối đi, ống nước, đường, v.v.) trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

Make the movement or flow in (a passage, pipe, road, etc.) difficult or impossible.

使流动困难或不可能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Định hình hoặc nắn (một chiếc mũ) trên khuôn; tức là đặt mũ lên khuôn rồi tạo dáng, điều chỉnh sao cho mũ có hình dạng mong muốn.

Shape or reshape (a hat) on a mould.

在模具上塑造(帽子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của Block (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Block

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Blocked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Blocked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Blocks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Blocking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ