rolled
rolled (Verb)
Nghĩa 01 · Động từ “rolled” là quá khứ đơn và phân từ quá khứ của “roll”, nghĩa là đã lăn, đã cuộn, hoặc đã làm cho vật gì đó chuyển động bằng cách lăn hoặc cuộn.
Động từ “rolled” là quá khứ đơn và phân từ quá khứ của “roll”, nghĩa là đã lăn, đã cuộn, hoặc đã làm cho vật gì đó chuyển động bằng cách lăn hoặc cuộn.
simple past and past participle of roll.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rolled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | roll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rolling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rolled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "roll", có nghĩa là lăn hoặc cuộn lại. Trong tiếng Anh, "rolled" được sử dụng để diễn tả hành động của việc di chuyển hoặc chuyển động tròn của một đối tượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, một số từ vựng cục bộ có thể có ngữ nghĩa khác, ví dụ như "rolled oats" (yến mạch cuộn) thường phổ biến hơn ở Mỹ.