Anh - Việt
belled
Adjective
belled (Adjective)
/bˈɛld/
/bˈɛld/
AI
Nghĩa 01
Có gắn chuông hoặc có nhiều chuông; được trang bị chuông.
Having a bell or bells.
Ví dụ
Nhà thờ có tháp có chuông, reo mỗi giờ cho cộng đồng.The church had a belled tower, ringing every hour for the community.
Lễ hội năm nay không có trang trí nào có chuông.The festival did not feature any belled decorations this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "belled" mô tả trạng thái hoặc sự xuất hiện của một vật có chuông hoặc âm thanh vang vọng, thường liên quan đến nhạc cụ hoặc động vật. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay ngữ dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phiên bản, với Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Uống vào ngữ cảnh, “belled” cũng có thể chỉ việc mang một hình dáng phình ra hoặc cụ thể hóa một đặc điểm nào đó.