Anh - Việt

Bản dịch của từ Bells trong tiếng Việt

bells

Noun

bells (Noun)

/bˈɛlz/
/bˈɛlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của từ 'bell' — những cái chuông (vật bằng kim loại phát ra âm thanh khi rung).

plural of bell.

Ví dụ
Chuông nhà thờ đã rung to trong lễ hội cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The church bells rang loudly during the community festival last Saturday.
Chuông không điểm vào nửa đêm đêm giao thừa.The bells did not chime at midnight on New Year's Eve.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bells (Noun)

SingularPlural

bell

bells

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh