Bản dịch của từ Bell trong tiếng Việt
Bell

Bell(Noun)
Một đồ vật bằng kim loại rỗng, thường có hình như cái chén úp sâu, miệng loe, phát ra âm thanh trong, rõ khi bị gõ hoặc có quả chuông (clapper) bên trong va vào.
A hollow metal object, typically in the shape of a deep inverted cup widening at the lip, that sounds a clear musical note when struck, especially by means of a clapper inside.
Bell là tên một thành phố ở phía tây nam bang California, Hoa Kỳ, nằm về phía đông nam của thành phố Los Angeles; dân số khoảng 36.657 (ước tính năm 2008).
A city in south-western California, south-east of Los Angeles; population 36,657 (est. 2008).
Một nhạc cụ gồm nhiều ống kim loại có chiều dài khác nhau, treo trong khung và được đánh để phát ra âm thanh (ví dụ: chuông ống/chuông đại).
A musical instrument consisting of a set of metal tubes of different lengths, suspended in a frame and played by being struck with a hammer.
Dạng danh từ của Bell (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bell | Bells |
Bell(Verb)
Gắn chuông; trang bị chuông cho cái gì đó (ví dụ: gắn chuông lên cổ áo, yên ngựa, hoặc cho một đồ vật để nó có chuông).
Provide with a bell or bells.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bell" trong tiếng Anh chỉ một loại dụng cụ phát ra âm thanh, thường được làm bằng kim loại, hình chóp ngược, và được sử dụng để báo hiệu hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /bɛl/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng phiên âm tương tự. Cụm từ "school bell" (chuông trường học) và "doorbell" (chuông cửa) là những ví dụ điển hình cho các ngữ cảnh sử dụng khác nhau của từ này.
Từ "bell" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bella", có nghĩa là "đẹp". Nguyên thuỷ, từ này được sử dụng để chỉ những vật thể có hình dáng hoặc âm thanh dễ chịu. Qua quá trình phát triển, "bell" đã trở thành biểu tượng cho nhiều khía cạnh trong đời sống, bao gồm tín hiệu và sự kiện, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo hay lễ hội. Sự chuyển giao này từ cái đẹp sang chức năng đã định hình ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "bell" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu gắn liền với ngữ cảnh mô tả âm thanh hoặc sự kiện. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng để chỉ âm thanh báo hiệu. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả hoạt động hoặc sự vật. Trong phần Đọc và Viết, "bell" thường được dùng trong các văn bản mô tả, giáo dục hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, giáo dục và thông báo.
Họ từ
Từ "bell" trong tiếng Anh chỉ một loại dụng cụ phát ra âm thanh, thường được làm bằng kim loại, hình chóp ngược, và được sử dụng để báo hiệu hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm là /bɛl/, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng phiên âm tương tự. Cụm từ "school bell" (chuông trường học) và "doorbell" (chuông cửa) là những ví dụ điển hình cho các ngữ cảnh sử dụng khác nhau của từ này.
Từ "bell" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bella", có nghĩa là "đẹp". Nguyên thuỷ, từ này được sử dụng để chỉ những vật thể có hình dáng hoặc âm thanh dễ chịu. Qua quá trình phát triển, "bell" đã trở thành biểu tượng cho nhiều khía cạnh trong đời sống, bao gồm tín hiệu và sự kiện, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo hay lễ hội. Sự chuyển giao này từ cái đẹp sang chức năng đã định hình ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "bell" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu gắn liền với ngữ cảnh mô tả âm thanh hoặc sự kiện. Trong phần Nghe, từ này có thể được sử dụng để chỉ âm thanh báo hiệu. Trong phần Nói, nó có thể xuất hiện trong các tình huống mô tả hoạt động hoặc sự vật. Trong phần Đọc và Viết, "bell" thường được dùng trong các văn bản mô tả, giáo dục hoặc văn hóa. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, giáo dục và thông báo.

