bells
bells (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ 'bell' — những cái chuông (vật bằng kim loại phát ra âm thanh khi rung).
plural of bell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bells (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bell | bells |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bells" (tiếng chuông) chỉ những vật dụng phát ra âm thanh khi được gõ hoặc rung. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ chuông kim loại treo ở nhà thờ, chuông trong nhà hoặc chuông báo động. Về mặt ngữ nghĩa, "bells" có thể biểu thị sự vui mừng, như trong cụm từ "ringing bells" (tiếng chuông reo). Không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng có thể thiên về biểu thị văn hóa địa phương, như là trong các lễ hội.