bends
Noun
bends (Noun)
/bˈɛndz/
/bˈɛndz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bend” — nghĩa là các chỗ cong, khúc quanh hoặc đoạn đường/uốn cong.
Dạng số nhiều của “bend” — nghĩa là các chỗ cong, khúc quanh hoặc đoạn đường/uốn cong.
plural of bend.
Ví dụ
Cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong thời gian khó khăn.The community bends to support local businesses during tough times.
Nhiều khúc quanh trên đường có thể dẫn đến thay đổi xã hội.Many bends in the road can lead to social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bends (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bend | bends |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bends" trong tiếng Anh có thể được hiểu là sự uốn cong hoặc gập lại của một vật thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Trong ngữ cảnh vật lý, "bend" diễn tả hành động thay đổi hình dạng của một đối tượng do áp lực. Các từ biến thể bao gồm "bending" (dạng danh động từ) và "bent" (dạng quá khứ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm "e" hơn so với người Anh.