Bản dịch của từ Bend trong tiếng Việt
Bend

Bend(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bent |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bent |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bending |
Bend(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh lặn, “bend” là tình trạng bệnh do giảm áp (decompression sickness) xảy ra khi người lặn nổi lên quá nhanh, khiến khí (nhất là nitơ) tạo bọt trong máu và mô, gây đau khớp, mệt, tê, rối loạn hô hấp hoặc tổn thương nghiêm trọng.
Decompression sickness, especially in divers.
减压病
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong thuật ngữ huy hiệu (heraldry), “bend” là một dải rộng chéo kéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải của khiên (hoặc một phần của khiên).
An ordinary in the form of a broad diagonal stripe from top left (dexter chief) to bottom right (sinister base) of a shield or part of one.
在纹章学中,"bend"是指从左上角到右下角的宽斜条纹。
Dạng danh từ của Bend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bend | Bends |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bend" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể thay đổi hình dạng, thường là từ trạng thái thẳng sang trạng thái cong. Trong tiếng Anh, "bend" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bend" có thể chỉ sự thay đổi hình dạng của cơ thể hoặc vật thể. Phiên âm phát âm có thể khác nhau một chút song vẫn duy trì ý nghĩa tương đồng trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Từ "bend" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bandire", có nghĩa là "bẻ cong" hoặc "cúi xuống". Chữ "bandire" đã phát triển thành hình thức "bender" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự về hành động uốn cong hoặc vặn. Qua thời gian, "bend" đã trở thành động từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, miêu tả hành động biến dạng hình dạng của vật thể. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên sự kết nối với nguồn gốc Latin của nó.
Từ "bend" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả hình dáng hoặc hành động có liên quan đến sự uốn cong. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả chuyển động hoặc trong các bài luận về vật lý. Từ "bend" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật, và thể thao, thể hiện sự chuyển động hoặc thay đổi hình dạng.
Họ từ
Từ "bend" có nghĩa là uốn cong hoặc làm cho một vật thể thay đổi hình dạng, thường là từ trạng thái thẳng sang trạng thái cong. Trong tiếng Anh, "bend" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "bend" có thể chỉ sự thay đổi hình dạng của cơ thể hoặc vật thể. Phiên âm phát âm có thể khác nhau một chút song vẫn duy trì ý nghĩa tương đồng trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Từ "bend" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bandire", có nghĩa là "bẻ cong" hoặc "cúi xuống". Chữ "bandire" đã phát triển thành hình thức "bender" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự về hành động uốn cong hoặc vặn. Qua thời gian, "bend" đã trở thành động từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, miêu tả hành động biến dạng hình dạng của vật thể. Ý nghĩa này vẫn giữ nguyên sự kết nối với nguồn gốc Latin của nó.
Từ "bend" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả hình dáng hoặc hành động có liên quan đến sự uốn cong. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mô tả chuyển động hoặc trong các bài luận về vật lý. Từ "bend" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghệ thuật, và thể thao, thể hiện sự chuyển động hoặc thay đổi hình dạng.
