Bản dịch của từ Bend trong tiếng Việt

Bend

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bend(Verb)

bˈɛnd
bˈɛnd
01

Dồn sự chú ý, nỗ lực hoặc năng lượng vào một công việc, nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.

Direct (one's attention or energies) to a task.

专注于一项任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho vật vốn thẳng cong lại hoặc gập thành một góc; uốn, bẻ cho khỏi thẳng.

Shape or force (something straight) into a curve or angle.

将直物弯曲或折成角度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ép buộc ai phải phục tùng, làm theo ý muốn hoặc lệnh của mình.

Force or be forced to submit.

迫使服从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Buộc (một cánh buồm hoặc dây cáp) bằng một nút thắt để cố định nó.

Attach (a sail or cable) by means of a knot.

用结固定帆或绳子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(đối với một người) cúi người xuống, nghiêng thân từ tư thế thẳng đứng về phía trước hoặc xuống dưới.

(of a person) incline the body downwards from the vertical.

弯腰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bend (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bent

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bent

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bending

Bend(Noun)

bˈɛnd
bˈɛnd
01

Một loại nút thắt (nút buộc) dùng để nối hai sợi dây với nhau hoặc buộc dây vào một vật khác; ví dụ: nút carrick bend.

A kind of knot used to join two ropes together, or to tie a rope to another object, e.g. a carrick bend.

一种用于连接两根绳子的结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh lặn, “bend” là tình trạng bệnh do giảm áp (decompression sickness) xảy ra khi người lặn nổi lên quá nhanh, khiến khí (nhất là nitơ) tạo bọt trong máu và mô, gây đau khớp, mệt, tê, rối loạn hô hấp hoặc tổn thương nghiêm trọng.

Decompression sickness, especially in divers.

减压病

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chỗ uốn cong trên đường, con sông, lối đi hoặc đường đua — nơi đường không thẳng mà quay cong lại.

A curve in a road, river, path, or racing circuit.

道路的弯曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một phần của vật gì đó có hình cong hoặc góc (không thẳng), ví dụ chỗ uốn cong trên đường, ống hoặc tay nắm.

A curved or angled part of something.

弯曲或角度的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong thuật ngữ huy hiệu (heraldry), “bend” là một dải rộng chéo kéo từ góc trên bên trái xuống góc dưới bên phải của khiên (hoặc một phần của khiên).

An ordinary in the form of a broad diagonal stripe from top left (dexter chief) to bottom right (sinister base) of a shield or part of one.

在纹章学中,"bend"是指从左上角到右下角的宽斜条纹。

Ví dụ

Dạng danh từ của Bend (Noun)

SingularPlural

Bend

Bends

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ