Anh - Việt

Bản dịch của từ Bends trong tiếng Việt

bends

Noun

bends (Noun)

/bˈɛndz/
/bˈɛndz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “bend” — nghĩa là các chỗ cong, khúc quanh hoặc đoạn đường/uốn cong.

Dạng số nhiều của “bend” — nghĩa là các chỗ cong, khúc quanh hoặc đoạn đường/uốn cong.

plural of bend.

Ví dụ
Cộng đồng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong thời gian khó khăn.The community bends to support local businesses during tough times.
Nhiều khúc quanh trên đường có thể dẫn đến thay đổi xã hội.Many bends in the road can lead to social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bends (Noun)

SingularPlural

bend

bends

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh