Bản dịch của từ In trong tiếng Việt
In

In(Preposition)
Được sử dụng để chỉ phương tiện, phương tiện, hình thức, thể loại hoặc công cụ.
Used to indicate means, medium, format, genre, or instrumentality.
Vào.
Into.
Được sử dụng để chỉ giới hạn, trình độ, điều kiện hoặc hoàn cảnh.
Used to indicate limit, qualification, condition, or circumstance.
In(Adjective)
Đã được thu hoặc nhận.
Having been collected or received.
In(Noun)
In(Adverb)
Để được bao bọc hoặc bao quanh bởi một cái gì đó.
So as to be enclosed or surrounded by something.
(kết hợp, sau một động từ) Biểu thị một cuộc tụ tập của những người tập hợp lại cho hoạt động đã nêu, đôi khi, mặc dù không phải lúc nào cũng, gợi ý một sự phản đối.
(in combination, after a verb) Denotes a gathering of people assembled for the stated activity, sometimes, though not always, suggesting a protest.
In(Verb)
(từ cũ, ngoại động) Tiếp nhận; để thu hoạch.
(obsolete, transitive) To take in; to harvest.
(lỗi thời, bắc cầu) Để kèm theo.
(obsolete, transitive) To enclose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "in" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong". Từ này được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "in" không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm tùy thuộc vào giọng nói địa phương. Tính phổ biến của từ "in" trong các cụm từ như "in time", "in the box" phản ánh tính linh hoạt trong việc sử dụng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.
Tiền tố "in-" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bên trong" hoặc "vào trong". Trong tiếng Latinh, tiền tố này thường được sử dụng để tạo ra những từ mang nghĩa trái ngược hoặc phản nghĩa với từ gốc, như trong "invisible" (không thể thấy). Qua thời gian, "in-" đã trở thành một phần quan trọng trong việc hình thành nhiều từ tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa phủ định hay sự không tồn tại, như trong "inadequate" (thiếu, không đủ), và điều này đã ảnh hưởng đến cách mà nó được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "in" là một giới từ phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại và thông báo. Trong phần Nói, người thi có thể dùng "in" để miêu tả địa điểm hoặc thời gian. Trong Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, "in" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ và vị trí trong các luận văn và bài tiểu luận.
Từ "in" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong". Từ này được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "in" không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm tùy thuộc vào giọng nói địa phương. Tính phổ biến của từ "in" trong các cụm từ như "in time", "in the box" phản ánh tính linh hoạt trong việc sử dụng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.
Tiền tố "in-" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bên trong" hoặc "vào trong". Trong tiếng Latinh, tiền tố này thường được sử dụng để tạo ra những từ mang nghĩa trái ngược hoặc phản nghĩa với từ gốc, như trong "invisible" (không thể thấy). Qua thời gian, "in-" đã trở thành một phần quan trọng trong việc hình thành nhiều từ tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa phủ định hay sự không tồn tại, như trong "inadequate" (thiếu, không đủ), và điều này đã ảnh hưởng đến cách mà nó được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "in" là một giới từ phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại và thông báo. Trong phần Nói, người thi có thể dùng "in" để miêu tả địa điểm hoặc thời gian. Trong Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, "in" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ và vị trí trong các luận văn và bài tiểu luận.
