Bản dịch của từ In trong tiếng Việt
In

In(Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ chỉ sự hướng vào bên trong hoặc vào trong một không gian/địa điểm (tương đương 'into' trong tiếng Anh). Dùng khi nói ai/cái gì đi từ ngoài vào trong.
Into.
进入
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới thiệu phạm vi, điều kiện, tình huống hoặc giới hạn mà một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm xảy ra. Dùng để chỉ trong khuôn khổ, trong hoàn cảnh, hoặc theo điều kiện nào đó.
Used to indicate limit, qualification, condition, or circumstance.
表示限制、条件或情况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới từ dùng để chỉ phương tiện, hình thức, thể loại hoặc công cụ mà bằng đó một hành động hoặc sự việc diễn ra (ví dụ: in trên báo, in bằng máy in, in dưới dạng sách).
Used to indicate means, medium, format, genre, or instrumentality.
用于表示手段、方式、媒介或工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In(Verb)
(từ cổ, ngoại động từ) Thu hái, thu vào; lấy về (mùa màng, hoa quả).
(obsolete, transitive) To take in; to harvest.
收获
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, ngoại động từ) Bao bọc, giữ gìn hoặc đặt cái gì đó bên trong một vật khác; khép lại xung quanh để che chắn hoặc bảo vệ.
(obsolete, transitive) To enclose.
包围
Từ tiếng Việt gần nghĩa
In(Adverb)
(dùng sau động từ, kết hợp với các từ khác) chỉ một cuộc tụ họp hoặc buổi họp của một nhóm người để làm việc gì đó cùng nhau; đôi khi ngụ ý đó là cuộc biểu tình hoặc tập trung phản đối.
(in combination, after a verb) Denotes a gathering of people assembled for the stated activity, sometimes, though not always, suggesting a protest.
(组合动词)指一群人为了某个活动而聚集,有时暗示抗议。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả trạng thái bên trong, được bao bọc hoặc bị giới hạn bởi một vật hoặc không gian nào đó.
So as to be enclosed or surrounded by something.
被包围或限制的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều): những người nằm trong nhóm, những người nắm quyền hoặc đang giữ chức; đặc biệt chỉ những người đang tại chức, đang nắm quyền (ví dụ: ‘the ins’ = những người trong vòng quyền lực).
(chiefly in the plural) One who, or that which, is in; especially, one who is in office.
在职者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
In(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã được thu thập, nhận hoặc tập hợp lại (tức là những thứ đã tới tay hoặc đã được gom lại).
Having been collected or received.
已收集的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "in" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong". Từ này được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "in" không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm tùy thuộc vào giọng nói địa phương. Tính phổ biến của từ "in" trong các cụm từ như "in time", "in the box" phản ánh tính linh hoạt trong việc sử dụng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.
Tiền tố "in-" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bên trong" hoặc "vào trong". Trong tiếng Latinh, tiền tố này thường được sử dụng để tạo ra những từ mang nghĩa trái ngược hoặc phản nghĩa với từ gốc, như trong "invisible" (không thể thấy). Qua thời gian, "in-" đã trở thành một phần quan trọng trong việc hình thành nhiều từ tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa phủ định hay sự không tồn tại, như trong "inadequate" (thiếu, không đủ), và điều này đã ảnh hưởng đến cách mà nó được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "in" là một giới từ phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại và thông báo. Trong phần Nói, người thi có thể dùng "in" để miêu tả địa điểm hoặc thời gian. Trong Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, "in" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ và vị trí trong các luận văn và bài tiểu luận.
Từ "in" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trong" hoặc "bên trong". Từ này được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "in" không có sự khác biệt về cách viết nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm tùy thuộc vào giọng nói địa phương. Tính phổ biến của từ "in" trong các cụm từ như "in time", "in the box" phản ánh tính linh hoạt trong việc sử dụng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.
Tiền tố "in-" xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là "bên trong" hoặc "vào trong". Trong tiếng Latinh, tiền tố này thường được sử dụng để tạo ra những từ mang nghĩa trái ngược hoặc phản nghĩa với từ gốc, như trong "invisible" (không thể thấy). Qua thời gian, "in-" đã trở thành một phần quan trọng trong việc hình thành nhiều từ tiếng Anh, thể hiện ý nghĩa phủ định hay sự không tồn tại, như trong "inadequate" (thiếu, không đủ), và điều này đã ảnh hưởng đến cách mà nó được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "in" là một giới từ phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Nghe, nó thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại và thông báo. Trong phần Nói, người thi có thể dùng "in" để miêu tả địa điểm hoặc thời gian. Trong Đọc, từ này thường xuất hiện trong các bài báo và văn bản học thuật. Cuối cùng, trong phần Viết, "in" được sử dụng để thể hiện mối quan hệ và vị trí trong các luận văn và bài tiểu luận.
