Bản dịch của từ Bed trong tiếng Việt

Bed

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bed(Noun Countable)

bed
bed
01

Một đồ nội thất dùng để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi; gồm khung, đệm và thường có ga/chăn gối.

Bed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bed(Noun)

bˈɛd
bˈɛd
01

Một đồ nội thất để nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm khung giường và nệm.

A piece of furniture for sleep or rest, typically a framework with a mattress.

床,供睡觉或休息用的家具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bề mặt phẳng hoặc nền mà trên đó một vật được đặt hoặc được đỡ; chỗ đặt, nền tảng để vật gì đó đứng hoặc nằm trên đó.

A flat base or foundation on which something rests or is supported.

平坦的基础或支撑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một khoảng đất trong vườn, thường được tạo thành luống để trồng hoa hoặc các loại cây cảnh.

An area of ground, typically in a garden, where flowers and plants are grown.

花园中的种植区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lớp đá hoặc tầng trầm tích nằm trong cấu trúc địa chất; một lớp vật chất riêng biệt trong tầng đất đá.

A stratum or layer of rock.

岩层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Phần đáy hoặc nền của biển, hồ hoặc sông — nơi nước chạm tới mặt đất dưới nước (đáy biển, bùn, cát, đá ở dưới cùng).

The bottom of the sea or a lake or river.

海底或湖底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một lớp thức ăn được đặt dưới các món khác khi trình bày trên đĩa, nhằm tạo nền, trang trí hoặc giữ vị (ví dụ: "a bed of rice" – một lớp cơm dưới món).

A layer of food on which other foods are served.

食物的底层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bed (Noun)

SingularPlural

Bed

Beds

Bed(Verb)

bˈɛd
bˈɛd
01

Ngả mình ngủ hoặc nghỉ qua đêm ở một chỗ tạm bợ, không phải giường/giường ngủ thông thường (ví dụ: ngủ tạm trên sàn, trên ghế, trong lều hoặc chỗ ở tạm).

Settle down to sleep or rest for the night in an improvised place.

在临时地方睡觉或休息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gắn chặt hoặc nhúng vào (một vật) sao cho cố định chắc; đặt sâu vào vật khác để giữ cố định.

Fix firmly; embed.

固定;嵌入

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chuyển cây (thường là cây con) từ chậu hoặc khay gieo hạt ra trồng trực tiếp vào luống vườn hoặc đất ngoài trời.

Transfer (a plant) from a pot or seed tray to a garden plot.

将植物从盆中移植到花园

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bedded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bedded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Beds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bedding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ