heeled
heeled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(cổ) Chuẩn bị, đặc biệt là được trang bị vũ khí.
archaic Prepared especially armed with a weapon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
heeled (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và quá khứ phân từ của gót chân.
simple past and past participle of heel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của heeled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | heel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | heeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | heeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | heels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | heeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heeled" trong tiếng Anh có nghĩa là có đế cao hay đôi giày có gót. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này thường miêu tả giày dép có gót cao, thường hướng đến thời trang. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ (American English), "heeled" cũng có thể được sử dụng một cách tương tự, nhưng đôi khi được kèm theo từ "high" (high-heeled shoes) để nhấn mạnh độ cao của gót. Hơn nữa, "heeled" trong ngữ cảnh khác có thể ám chỉ đến tình trạng tài chính (như "to be well-heeled"), nghĩa là giàu có.