Anh - Việt
heels
Noun
heels (Noun)
/hˈilz/
/hˈilz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của gót chân.
plural of heel.
Ví dụ
Cô ấy mang giày cao gót màu đỏ đến buổi tiệc.She wore red heels to the party.
Anh ấy không thích phụ nữ mang giày cao gót.He doesn't like women in high heels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của heels (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
heel | heels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heels" chỉ đến phần gót chân của giày hoặc giày cao gót, thường được sử dụng để tăng chiều cao và tạo hình dáng cho đôi chân. Trong tiếng Anh Anh, "heels" có thể được dùng để chỉ giày cao gót (high heels) với nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ, "heels" cũng mang ý nghĩa như vậy nhưng thường ám chỉ đến phong cách thời trang hơn. Cách phát âm giữa hai biến thể không có sự khác biệt đáng kể, nhưng một số từ vựng bổ sung có thể thay đổi theo bối cảnh văn hóa và thời trang.