Bản dịch của từ Heel trong tiếng Việt
Heel

Heel (Interjection)
Heel (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ “heel” ở nghĩa bóng chỉ một người vô tâm, thiếu đạo đức hoặc không đáng tin cậy — người hay cư xử tệ, lợi dụng hoặc phản bội người khác.
An inconsiderate or untrustworthy person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heel" trong tiếng Anh có nghĩa là gót chân, phần cuối cùng của bàn chân. Trong biên niên sử, "heel" cũng được sử dụng như một thuật ngữ để chỉ gót giày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở tiếng Anh Anh, âm "h" có thể được phát âm mềm hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này thường có sự nhấn mạnh hơn. Từ "heel" cũng được dùng trong các thành ngữ như "to turn the heel" (quay lưng lại, từ bỏ) trong cả hai phiên bản.
Họ từ
Từ "heel" trong tiếng Anh có nghĩa là gót chân, phần cuối cùng của bàn chân. Trong biên niên sử, "heel" cũng được sử dụng như một thuật ngữ để chỉ gót giày. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ. Ở tiếng Anh Anh, âm "h" có thể được phát âm mềm hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này thường có sự nhấn mạnh hơn. Từ "heel" cũng được dùng trong các thành ngữ như "to turn the heel" (quay lưng lại, từ bỏ) trong cả hai phiên bản.
