monitored
monitored (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của monitored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | monitor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | monitored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | monitored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | monitors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | monitoring |
monitored (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị theo dõi, bị giám sát hoặc bị chú ý kiểm tra; tức là có người hoặc hệ thống quan sát hành động, hiệu suất, hoặc tình trạng của đối tượng.
Bị theo dõi, bị giám sát hoặc bị chú ý kiểm tra; tức là có người hoặc hệ thống quan sát hành động, hiệu suất, hoặc tình trạng của đối tượng.
Subject to surveillance or scrutiny.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monitored" là dạng quá khứ phân từ của động từ "monitor", có nghĩa là theo dõi, giám sát một quá trình, hoạt động hoặc tình huống để thu thập thông tin hoặc đảm bảo sự an toàn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "monitored" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "monitoring" có thể được hiểu là một phần trong các quy trình quản lý hoặc kiểm soát, nhấn mạnh vai trò của sự chú ý và thông tin trong việc ra quyết định.