Bản dịch của từ Monitor trong tiếng Việt
Monitor

Monitor (Noun Countable)
Màn hình (thiết bị hiển thị hình ảnh, văn bản trên máy tính hoặc màn hình ngoài).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Monitor (Noun)
Học sinh được giao nhiệm vụ giám sát hoặc phụ trách một công việc cụ thể trong trường (ví dụ: lớp trưởng, trực nhật, phụ trách trật tự).
A school pupil with disciplinary or other special duties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài thằn lằn lớn sống ở vùng nhiệt đới Á-Âu (Old World), có cổ dài, đầu hẹp, lưỡi phân đôi, móng vuốt khỏe và thân ngắn. Trước đây người ta từng cho rằng loài này có thể cảnh báo sự xuất hiện của cá sấu.
A large tropical Old World lizard with a long neck, narrow head, forked tongue, strong claws, and a short body. Monitors were formerly believed to give warning of crocodiles.
Một màn hình/ti-vi dùng trong phòng thu (studio) để chọn hoặc kiểm tra hình ảnh đang phát từ một máy quay cụ thể.
A television receiver used in a studio to select or verify the picture being broadcast from a particular camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
