returned
returned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “return” — có nghĩa là đã quay lại, đã trở về, hoặc đã trả lại cái gì đó.
simple past and past participle of return.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của returned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | return |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | returned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | returned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | returns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | returning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "returned" là dạng quá khứ của động từ "return", có nghĩa là trở về hoặc trả lại một cái gì đó. Trong tiếng Anh, "returned" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn. Trong văn viết, "returned" được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý và giao tiếp hàng ngày.