Anh - Việt

Bản dịch của từ Returned trong tiếng Việt

returned

Verb

returned (Verb)

/ɹitˈɝnd/
/ɹɪtˈɝnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “return” — có nghĩa là đã quay lại, đã trở về, hoặc đã trả lại cái gì đó.

simple past and past participle of return.

Ví dụ
Cô ấy trả sách thư viện đúng hạn.She returned the library books on time.
Anh ấy không trả cây bút mượn cho bạn.He didn't return the borrowed pen to his friend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của returned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

return

V2

Quá khứ đơn

Past simple

returned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

returned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

returns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

returning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh