Bản dịch của từ Saint nicholas trong tiếng Việt

Saint nicholas

Noun [U/C] Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saint nicholas(Noun)

sˈeɪnt nˈɪkələs
sˈeɪnt nˈɪkələs
01

Một người được công nhận là thánh thiện hoặc có đạo đức, điển hình là bởi nhà thờ Thiên chúa giáo, đặc biệt là một người có lòng tốt và lòng trắc ẩn đặc biệt.

A person recognized as holy or virtuous typically by the Christian church especially one of exceptional kindness and compassion.

Ví dụ
02

Một vị thánh được coi là người bảo vệ trẻ em và mang quà đến cho chúng vào dịp Giáng sinh.

A saint who is considered to be the protector of children and to bring gifts to them at Christmas.

Ví dụ
03

Vị thánh bảo trợ huyền thoại của trẻ em, thường được gọi là ông già Noel.

The legendary patron saint of children often known as Santa Claus.

Ví dụ
04

Một người được công nhận là thánh thiện hoặc có đạo đức và được đức tin Kitô giáo coi là được lên thiên đàng sau khi chết.

A person acknowledged as holy or virtuous and regarded in Christian faith as being in heaven after death.

Ví dụ
05

Một danh hiệu dành cho một người được coi là thánh thiện hoặc có đạo đức.

A title for a person regarded as holy or virtuous.

Ví dụ
06

Một vị thánh Kitô giáo nổi tiếng vì lòng quảng đại và hay tặng quà, được cử hành vào ngày 6 tháng 12.

A Christian saint known for his generosity and giftgiving celebrated on December 6.

Ví dụ
07

Nhân vật lịch sử mà ông già Noel hiện đại dựa vào.

The historical figure on whom the modern Santa Claus is based.

Ví dụ

Saint nicholas(Idiom)

01

Thánh Nicholas mang quà, ám chỉ nhân vật huyền thoại mang quà đến cho trẻ em vào dịp Giáng sinh hay còn gọi là ông già Noel.

Saint Nicholas brings gifts referring to the legendary figure who brings gifts to children at Christmas also known as Santa Claus.

Ví dụ
02

Được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau để tượng trưng cho sự hào phóng và lòng tốt, đặc biệt là trong mùa Giáng sinh.

Used in various contexts to symbolize generosity and kindness especially during the Christmas season.

Ví dụ
03

Thánh Nicholas thường được dùng để chỉ nhân vật truyền thống của ông già Noel.

Saint Nicholas is often used to refer to the traditional figure of Santa Claus.

Ví dụ
04

Tượng trưng cho tinh thần hào hiệp, nhân ái trong mùa lễ hội.

Symbolizes the spirit of generosity and kindness during the holiday season.

Ví dụ
05

Đề cập đến ông già Noel, thường được miêu tả là một nhân vật vui vẻ mang quà đến cho trẻ em.

Refers to Santa Claus often depicted as a jolly figure who brings gifts to children.

Ví dụ
06

Ngày Thánh Nicholas: Ngày 6 tháng 12, được tổ chức ở nhiều nền văn hóa khác nhau như ngày lễ Thánh Nicholas.

Saint Nicholas day December 6 celebrated in various cultures as the feast day of Saint Nicholas.

Ví dụ
07

Biểu tượng của sự hào phóng và lòng tốt, thường được nhân cách hóa trong văn hóa dân gian.

A symbol of generosity and kindness often personified in folklore.

Ví dụ
08

Dùng để chỉ người thể hiện tinh thần cho đi.

Used to refer to someone who embodies the spirit of giving.

Ví dụ
09

Một nhân vật thường gắn liền với việc tặng quà vào dịp Giáng sinh, dựa trên Thánh Nicholas trong lịch sử.

A figure commonly associated with Christmas giving gifts based on the historical Saint Nicholas.

Ví dụ
10

Một thuật ngữ dùng để chỉ Ông già Noel, thường gắn liền với việc tặng quà, đặc biệt là vào dịp Giáng sinh.

A term used to refer to Santa Claus often associated with giftgiving particularly around Christmas.

Ví dụ
11

Tên của Ông già Noel bắt nguồn từ nhân vật lịch sử Thánh Nicholas, nổi tiếng vì lòng hào phóng và hay tặng quà.

A name for Santa Claus derived from the historical figure St Nicholas celebrated for his generosity and giftgiving.

Ví dụ

Saint nicholas(Phrase)

sˈeɪnt nˈɪkələs
sˈeɪnt nˈɪkələs
01

Thánh Nicholas: Vị giám mục Thiên chúa giáo huyền thoại của Myra ở Tiểu Á, người được mệnh danh là vị thánh bảo trợ cho trẻ em.

Saint Nicholas The legendary Christian bishop of Myra in Asia Minor who is known as the patron saint of children.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh