Anh - Việt

Bản dịch của từ Stepped trong tiếng Việt

stepped

Verb

stepped (Verb)

/stˈɛpt/
/stˈɛpt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của "step" — nghĩa là đã bước, đã đặt chân, hoặc đã đi một bước nào đó.

simple past and past participle of step.

Ví dụ
Anh ấy bước lên để phát biểu tại sự kiện xã hội tuần trước.He stepped forward to speak at the social event last Saturday.
Cô ấy không lùi lại trong cuộc tranh luận xã hội căng thẳng tháng trước.She didn't step back during the heated social debate last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stepped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

step

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stepped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stepped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

steps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stepping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh