Bản dịch của từ Step trong tiếng Việt
Step
Noun CountableNounVerb

Step (Noun Countable)
step
step
01
Một bước trong quá trình; một giai đoạn hoặc hành động nhỏ cần thực hiện để tiến tới hoàn thành một việc lớn hơn.
Step, stage in a process.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bước (chuyển động của chân khi đi hoặc leo), hoặc một nấc/độ (trong cầu thang). Dùng để chỉ khoảng cách ngắn giữa hai vị trí khi di chuyển hoặc một phần tử trong chuỗi hành động.
Step, step.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Step (Noun)
stˈɛp
stˈɛp
01
Một hành động hoặc biện pháp, thường là một trong nhiều bước được thực hiện theo thứ tự để giải quyết vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.
A measure or action, especially one of a series taken in order to deal with or achieve a particular thing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Step (Verb)
stˈɛp
stˈɛp
Ví dụ
