stepped
stepped (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của "step" — nghĩa là đã bước, đã đặt chân, hoặc đã đi một bước nào đó.
simple past and past participle of step.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của stepped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | step |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stepped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stepped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | steps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stepping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stepped" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "step", có nghĩa là di chuyển bằng cách đặt chân lên một bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "stepped" thường được phát âm với âm /ɛ/ như trong "bed", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm gần giống /ɛ/ nhưng có thể ảnh hưởng bởi giọng nói địa phương. Sự khác biệt này không thay đổi nghĩa của từ.