Anh - Việt

Bản dịch của từ Steps trong tiếng Việt

steps

Noun

steps (Noun)

/stˈɛps/
/stˈɛps/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “step” — những bước chân, những bậc thang hoặc các bước (giai đoạn) trong một quy trình; thường dùng để chỉ nhiều lần bước hoặc nhiều bước trong một công việc.

plural of step.

Ví dụ
Nhiều bước cần thiết để cải thiện sự bình đẳng xã hội trong cộng đồng.Many steps are needed to improve social equality in our community.
Những bước này không giải quyết nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội.These steps do not address the root causes of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của steps (Noun)

SingularPlural

step

steps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh