steps
steps (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “step” — những bước chân, những bậc thang hoặc các bước (giai đoạn) trong một quy trình; thường dùng để chỉ nhiều lần bước hoặc nhiều bước trong một công việc.
plural of step.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
step | steps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steps" là danh từ số nhiều, chỉ các bậc thang hoặc các bước đi trong một quy trình. Trong tiếng Anh, "steps" có thể mang nghĩa đen (bậc thang) hoặc nghĩa bóng (các bước thực hiện một nhiệm vụ). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay viết, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm "e" trong từ, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ hơn.