terminative
terminative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thuộc về hoặc chỉ một động từ (hoặc khía cạnh của động từ) biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc kết thúc; nói về tính hoàn tất của hành động.
Of relating to or designating a verb or aspect of a verb which denotes a completed action or the end or completion of an action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Miêu tả tính chất ngữ pháp của một hình thức (như hậu tố, cách, giới từ) chỉ điểm kết thúc về không gian hoặc thời gian, hoặc chỉ mục tiêu/đích của một hành động (tức là cho biết hướng đến hoặc mục tiêu cuối cùng). Trong các dùng cổ hơn, còn tương đương với cách cho đối tượng nhận (dative).
Of a grammatical case a suffix etc specifying an end limit in space or time conveying the goal or target of an action Also in early use dative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
terminative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Danh từ chỉ một đơn vị từ (thường là một từ hoặc hình tố) đánh dấu kết thúc của một hậu tố biến thể (inflectional) hoặc hậu tố tạo từ (derivational). Từ này chỉ chức năng “kết thúc” của phần tử ngôn ngữ đó. Thuật ngữ nay ít dùng.
A word ending specifically an inflectional or derivational suffix termination Now rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "terminative" trong tiếng Anh chỉ tính từ mô tả điều gì đó kết thúc hoặc có thể dẫn đến kết thúc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ngữ pháp và triết học để chỉ các hành động hoặc điều kiện có tính chất quyết định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "terminative" có nghĩa tương đương và được phát âm giống nhau /ˈtɜːrmɪnətɪv/, không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc sử dụng.