Bản dịch của từ Santa trong tiếng Việt

Santa

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Santa(Noun)

sˈænə
sˈæntə
01

Một nhân vật truyền thuyết liên quan đến Giáng Sinh, thường được mô tả là ông già mặc đồ đỏ, râu trắng, mang quà tặng cho trẻ em.

A legendary figure associated with Christmas who is said to bring gifts to children.

圣诞老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhân vật thường xuất hiện trong lễ Giáng Sinh, là một ông già râu trắng vui tính mặc bộ đồ đỏ, đội mũ đỏ, người mang quà tặng cho trẻ em.

A figure especially a jolly bearded old man in a red suit who brings gifts to children at Christmas.

圣诞老人

Ví dụ
03

Một nhân vật trong văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong dịp Giáng Sinh, được cho là mang quà tới nhà những trẻ ngoan vào đêm Giáng Sinh.

A figure from Western culture who is said to bring gifts to the homes of wellbehaved children on Christmas Eve.

圣诞老人,一个在圣诞节前夜给乖孩子送礼物的西方文化角色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một nhân vật truyền thống mang quà cho trẻ em vào đêm trước Giáng Sinh, thường được mô tả là sống ở Cực Bắc và đi khắp thế giới bằng xe trượt do tuần lộc kéo.

A figure that brings presents for children on the night before Christmas traditionally said to live at the North Pole and travel around the world on a sleigh pulled by reindeer.

圣诞老人是一个在圣诞前夜给孩子们送礼物的角色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một nhân vật thường được mô tả là một ông già vui tính, có râu trắng, mặc áo choàng đỏ và mang quà vào dịp Giáng Sinh (Santa Claus).

A figure usually jolly old and bearded dressed in a red coat and carrying gifts at Christmas Santa Claus.

圣诞老人

Ví dụ
06

Một nhân vật truyền thống trong dịp Giáng Sinh, thường được mô tả là ông già râu trắng mặc áo đỏ, tin rằng ông đem quà cho trẻ em vào đêm Giáng Sinh.

A figure believed to bring presents to children at Christmas.

圣诞老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Một nhân vật truyền thuyết (ông già Noel) người mang quà tặng cho trẻ em trong dịp Giáng Sinh.

A legendary figure who brings gifts to children during the Christmas season.

圣诞老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Danh xưng dành cho Thánh Nicholas, một giám mục thế kỷ thứ 4 nổi tiếng vì tính hào phóng; thường gợi liên tưởng tới nhân vật 'ông già Noel' trong văn hóa lễ Giáng Sinh.

A title given to Saint Nicholas a 4thcentury bishop known for his generosity.

圣尼古拉斯的称号,以慷慨著称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Một nhân vật biểu tượng cho tinh thần Giáng Sinh, thường được miêu tả là ông già vui vẻ mặc bộ đồ đỏ, râu trắng, phát quà cho trẻ em.

A person who embodies the spirit of Christmas typically depicted as a jolly man in a red suit.

圣诞老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Một nhân vật trong truyền thuyết Giáng Sinh, thường được miêu tả là ông già mặc đồ đỏ, râu trắng, tặng quà cho trẻ em — biểu tượng của không khí và tinh thần của dịp lễ.

A figure in Christmas folklore who has become synonymous with the holiday spirit.

圣诞老人是圣诞节的象征人物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Một tên gọi dùng để chỉ Thánh Nicolas (St. Nicholas), nhân vật lịch sử và huyền thoại liên quan tới lễ Giáng Sinh, người thường được mô tả là ông già mặc áo đỏ, tặng quà cho trẻ em.

A term used to refer to St Nicholas a historical and legendary character related to Christmas.

圣诞老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Một nhân vật liên quan đến Giáng Sinh, thường được miêu tả là một ông già vui tính mặc đồ đỏ, có râu trắng, mang quà tặng đến cho trẻ em.

A common name for a figure associated with Christmas generally depicted as a jolly old man who delivers gifts to children.

圣诞老人是一个与圣诞节相关的角色,通常被描绘为一个快乐的老头,给孩子们送礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Santa(Noun Countable)

sˈænə
sˈæntə
01

Người mặc trang phục ông già Noel và thường xuất hiện thay mặt ông già Noel trong các sự kiện công cộng, trung tâm mua sắm hoặc cửa hàng (ví dụ ông già Noel chụp ảnh với trẻ em, tặng kẹo, phát quà).

A person who wears a Santa Claus costume and often appears as a representative of Santa at public events or in stores.

扮演圣诞老人角色的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh